Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Xoilac TV | Qatar 90-70 Ả Rập Xê Út: Kết quả & Thống kê
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Giao hữu Quốc tế
>
Qatar gặp Ả Rập Xê Út
Qatar 90-70 Ả Rập Xê Út - Giao hữu Quốc tế, ngày 22 thg 8, 2026
Qatar gặp Ả Rập Xê Út
Giao hữu Quốc tế ,
22 thg 8
Giao hữu Quốc tế ,
22 thg 8
Qatar
Qatar
99-73
Ấn Độ
27/02/2026
Qatar
80-86
Ả Rập Xê Út
29/06/2026
Ấn Độ
56-65
Qatar
02/07/2026
Ả Rập Xê Út
73-76
Qatar
05/07/2026
Qatar
69-76
Bahrain
20/08/2026
90
-
70
Kết thúc
Kết thúc
16:00
Ả Rập Xê Út
Liban
94-64
Ả Rập Xê Út
27/02/2026
Qatar
80-86
Ả Rập Xê Út
29/06/2026
Ả Rập Xê Út
82-88
Liban
02/07/2026
Ả Rập Xê Út
73-76
Qatar
05/07/2026
Bahrain
100-86
Ả Rập Xê Út
21/08/2026
Đang tải...
Các trận tiếp theo
Regular Season
22 thg 8, 2026
Kết thúc
Litva
74
Arizona
88
22 thg 8, 2026
Kết thúc
Hy Lạp
89
Ba Lan
81
22 thg 8, 2026
Kết thúc
Ý
83
Estonia
61
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Gruzia
101
Israel
90
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Pháp
91
Serbia
90
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Litva
96
Michigan
84
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Latvia
82
Ukraina
84
24 thg 8, 2026
Kết thúc
Hy Lạp
82
Síp
75
Bản tóm tắt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Đối đầu
Phân tích
Xu hướng
Bảng xếp hạng
|
|
Điểm theo hiệp
Đội
TOT
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Qatar
90
27
18
25
20
0
Ả Rập Xê Út
70
15
21
13
21
0
Thống kê
Đang tải...
Cầu thủ của trận đấu
M
Mohammed Al Suwailem
Ả Rập Xê Út
Trung phong
25
Cầu thủ ghi điểm nhiều nhất
O
Ousmane Dieng
1
Hậu vệ
22 PTS
A
Abdulla Mousa
10
Hậu vệ
15 PTS
A
Abdelrahman Abdelhaleem
11
Tiền phong
14 PTS
M
Marzouq Al Muwallad
30
Hậu vệ
10 PTS
A
Ali Shubayli
20
Hậu vệ
9 PTS
M
Mathna Al Marwani
6
Tiền phong
8 PTS
Phong độ đội
69 - 76
76 - 73
65 - 56
80 - 86
99 - 73
86 - 100
73 - 76
82 - 88
86 - 80
64 - 94
H2H
5 thg 7, 2026
Vòng loại World Cup - Vòng 1
Ả Rập Xê Út
76 - 73
Qatar
29 thg 6, 2026
Vòng loại World Cup - Vòng 1
Qatar
80 - 86
Ả Rập Xê Út
Trận đấu tiếp theo
27 thg 8, 2026
Vòng loại World Cup - Vòng 1
Qatar
16:00
Trung Quốc
27 thg 8, 2026
Vòng loại World Cup - Vòng 1
Ả Rập Xê Út
17:00
Nhật Bản
Các trận tiếp theo
Regular Season
22 thg 8, 2026
Kết thúc
Litva
74
Arizona
88
22 thg 8, 2026
Kết thúc
Hy Lạp
89
Ba Lan
81
22 thg 8, 2026
Kết thúc
Ý
83
Estonia
61
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Gruzia
101
Israel
90
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Pháp
91
Serbia
90
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Litva
96
Michigan
84
23 thg 8, 2026
Kết thúc
Latvia
82
Ukraina
84
24 thg 8, 2026
Kết thúc
Hy Lạp
82
Síp
75