Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
EuroLeague mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
Euroleague
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
EuroLeague 26/27
>
Bảng xếp hạng
EuroLeague
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Châu Âu
Bóng rổ
3
EuroLeague
13 thg 10, 2026
Fenerbahçe
17:45
Zalgiris
13 thg 10, 2026
Lyon-Villeurbanne
18:00
Sao Đỏ Beograd
13 thg 10, 2026
Olimpia Milano
18:30
Real Madrid
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
26 thg 11, 2026
Bắc Macedonia
17:00
Síp
26 thg 11, 2026
Slovakia
17:00
Thụy Sĩ
26 thg 11, 2026
Bungari
17:00
Đan Mạch
Giải bóng rổ Champions League
13 thg 10, 2026
Nanterre
18:00
Rytas Vilnius
13 thg 10, 2026
Varese
18:00
Peristeri
13 thg 10, 2026
Alba Berlin
18:00
Igokea
Xoilac TV | EuroLeague mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tiến trình mùa giải
7%
24 thg 9
30 thg 5
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Regular Season
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Panathinaikos
4
4
0
+83
100%
W
W
W
W
W
2
Valencia
4
4
0
+49
100%
W
W
W
W
L
3
Olympiacos Piraeus
4
3
1
+40
75%
W
L
W
W
W
4
Fenerbahçe
4
3
1
+26
75%
W
W
W
L
W
5
Partizan
4
3
1
+21
75%
W
W
W
L
W
6
Sao Đỏ Beograd
4
2
2
+17
50%
L
W
L
W
W
7
Beşiktaş
4
2
2
+9
50%
W
L
W
W
L
8
Zalgiris
4
2
2
+7
50%
L
L
W
W
W
9
FC Barcelona Bàsquet
4
2
2
+6
50%
L
W
L
L
W
10
Virtus Bologna
4
2
2
-3
50%
L
W
W
W
W
11
Hapoel Tel-Aviv
4
2
2
-8
50%
W
W
W
L
W
12
Dubai
4
2
2
-21
50%
W
L
W
L
W
13
Lyon-Villeurbanne
4
2
2
-24
50%
L
L
W
W
W
14
Real Madrid
4
1
3
-5
25%
L
L
W
W
W
15
Anadolu Efes S.K.
4
1
3
-25
25%
W
L
W
L
W
16
Paris Basketball
4
1
3
-30
25%
L
W
W
L
W
17
Bayern Munchen
4
1
3
-31
25%
L
L
W
L
W
18
Cabi Electra Tel Aviv
4
1
3
-31
25%
L
L
W
W
W
19
Saski Baskonia
4
1
3
-38
25%
L
W
W
L
W
20
Olimpia Milano
4
1
3
-42
25%
W
L
L
L
W