Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
BBL - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
BBL
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Giải bóng rổ Đức Bundesliga mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Giải bóng rổ Đức Bundesliga mùa 26/27 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Giải bóng rổ Đức Bundesliga 26/27
>
Bảng xếp hạng
Giải bóng rổ Đức Bundesliga
26/27
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Đức
Bóng rổ
3
Giải bóng rổ Đức Bundesliga
23 thg 10, 2026
EWE Baskets Oldenburg
18:00
Brose Bamberg
24 thg 10, 2026
Mitteldeutscher BC
16:30
Rostock
24 thg 10, 2026
Ludwigsburg
18:00
Telekom Baskets Bonn
Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A
14 thg 10, 2026
Bayreuth
17:00
Orange Academy
16 thg 10, 2026
Tübingen
17:30
Bochum
16 thg 10, 2026
Wolmirstedt
17:30
Koblenz
Cúp bóng rổ Đức
17 thg 10, 2026
Alba Berlin
15:00
Brose Bamberg
17 thg 10, 2026
Ludwigsburg
15:00
Vechta
17 thg 10, 2026
EWE Baskets Oldenburg
15:00
Telekom Baskets Bonn
Tiến trình mùa giải
9%
18 thg 9
19 thg 6
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Regular Season
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Bayern Munchen
4
4
0
+127
100%
L
L
W
L
W
2
Eintracht Trier
5
4
1
+64
80%
W
W
W
W
W
3
Skyliners Frankfurt
4
3
1
+17
75%
W
L
W
W
W
4
Basketball Braunschweig
4
3
1
+7
75%
W
W
W
W
L
5
Rostock
5
3
2
+52
60%
L
L
W
W
W
6
Telekom Baskets Bonn
5
3
2
+43
60%
L
W
L
W
W
7
Mitteldeutscher BC
5
3
2
+23
60%
L
W
L
W
W
8
Ludwigsburg
5
3
2
-4
60%
L
W
W
L
W
9
EWE Baskets Oldenburg
5
3
2
-37
60%
W
W
W
L
L
10
Würzburg
4
2
2
-18
50%
L
W
W
L
L
11
Brose Bamberg
5
2
3
+2
40%
W
L
W
L
L
12
Ratiopharm Ulm
5
2
3
-21
40%
L
W
L
L
L
13
Jena
5
2
3
-61
40%
L
L
W
W
L
14
Alba Berlin
5
2
3
-51
40%
W
L
L
W
L
15
Hamburg
5
1
4
-39
20%
L
W
L
L
L
16
Chemnitz
5
1
4
-20
20%
W
L
L
W
L
17
Vechta
5
1
4
-62
20%
L
L
L
L
W
18
Phoenix Hagen
5
1
4
-22
20%
L
L
L
L
W