Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
WNBA mùa 2026 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
WNBA
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
WNBA 2026
>
Bảng xếp hạng
WNBA
2026
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Hoa Kỳ
Bóng rổ
3
WNBA
17 thg 10, 2026
Golden State Valkyries W
19:30
Atlanta Dream Nữ
NBA
11 thg 10, 2026
Cleveland Cavaliers
22:30
Orlando Magic
11 thg 10, 2026
Charlotte Hornets
23:00
Milwaukee Bucks
12 thg 10, 2026
Denver Nuggets
01:00
Chicago Bulls
NCAA
1 thg 11, 2026
Notre Dame
14:30
Villanova
2 thg 11, 2026
High Point
04:59
Liberty
2 thg 11, 2026
Grambling St.
08:00
Đại học Northern Illinois
Xoilac TV | WNBA mùa 2026 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tiến trình mùa giải
89%
8 thg 5
31 thg 10
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Miền Tây
Miền Đông
Bảng xếp hạng tổng thể
Miền Tây
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Minnesota Lynx Nữ
44
33
11
+316
75%
W
L
W
L
L
2
Golden State Valkyries W
44
32
12
+309
72,7%
L
W
W
W
W
3
Las Vegas Aces W
44
31
13
+249
70,5%
L
W
L
L
L
4
Dallas Wings
44
27
17
+182
61,4%
L
W
L
W
L
5
Portland Fire Nữ
44
17
27
-211
38,6%
L
L
L
L
W
6
Los Angeles Sparks
44
16
28
-188
36,4%
W
L
W
L
L
7
Phoenix Mercury W
44
16
28
-142
36,4%
W
W
L
W
L
8
Seattle Storm Nữ
44
8
36
-297
18,2%
L
L
L
L
L
Miền Đông
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Atlanta Dream Nữ
44
30
14
+302
68,2%
W
W
W
W
W
2
Washington Mystics
44
28
16
+56
63,6%
W
W
W
L
L
3
Indiana Fever
44
28
16
+243
63,6%
W
L
L
W
L
4
New York Liberty
44
26
18
+139
59,1%
W
W
L
L
L
5
Chicago Sky Nữ
44
16
28
-171
36,4%
L
L
L
W
L
6
Connecticut Sun Nữ
44
11
33
-405
25%
L
L
L
L
W
7
Toronto Tempo W
44
11
33
-382
25%
L
L
L
L
L
Bảng xếp hạng tổng thể
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Minnesota Lynx Nữ
44
33
11
+316
75%
W
L
W
L
L
2
Golden State Valkyries W
44
32
12
+309
72,7%
L
W
W
W
W
3
Las Vegas Aces W
44
31
13
+249
70,5%
L
W
L
L
L
4
Atlanta Dream Nữ
44
30
14
+302
68,2%
W
W
W
W
W
5
Washington Mystics
44
28
16
+56
63,6%
W
W
W
L
L
6
Indiana Fever
44
28
16
+243
63,6%
W
L
L
W
L
7
Dallas Wings
44
27
17
+182
61,4%
L
W
L
W
L
8
New York Liberty
44
26
18
+139
59,1%
W
W
L
L
L
9
Portland Fire Nữ
44
17
27
-211
38,6%
L
L
L
L
W
10
Chicago Sky Nữ
44
16
28
-171
36,4%
L
L
L
W
L
11
Los Angeles Sparks
44
16
28
-188
36,4%
W
L
W
L
L
12
Phoenix Mercury W
44
16
28
-142
36,4%
W
W
L
W
L
13
Connecticut Sun Nữ
44
11
33
-405
25%
L
L
L
L
W
14
Toronto Tempo W
44
11
33
-382
25%
L
L
L
L
L
15
Seattle Storm Nữ
44
8
36
-297
18,2%
L
L
L
L
L