Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
Giải Baltic mùa 17/18 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Đang tải...
Baltic League
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Giải Baltic 17/18
Giải Baltic
17/18
17/18
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Lịch thi đấu và kết quả
Xem thêm
24 thg 10, 2017
Kết thúc
Šiauliai
94 - 78
MinskB
24 thg 10, 2017
Kết thúc
Rapla
88 - 94
Pärnu
24 thg 10, 2017
Kết thúc
Jūrmala
82 - 64
BK Liepāja
24 thg 10, 2017
Kết thúc
Tartu Ülikool
70 - 64
BK Ogre
25 thg 10, 2017
Kết thúc
Prienai
91 - 56
MinskB
26 thg 10, 2017
Kết thúc
Pieno Žvaigždės
77 - 71
Tallinna Kalev
26 thg 10, 2017
Kết thúc
TAL TECH
90 - 69
Valmiera/ORDO
29 thg 10, 2017
Kết thúc
Tartu Ülikool
79 - 88
Atyrau Leopard
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
100%
24 thg 10
5 thg 4
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Châu Âu
Bóng rổ
3
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
26 thg 11, 2026
Bắc Macedonia
17:00
Síp
26 thg 11, 2026
Slovakia
17:00
Thụy Sĩ
26 thg 11, 2026
Bungari
17:00
Đan Mạch
Giải bóng rổ Champions League
20 thg 10, 2026
Pardubice
16:00
Unicaja Malaga
20 thg 10, 2026
Falco KC
16:00
Salon Vilpas
20 thg 10, 2026
Galatasaray
17:00
SIG Strasbourg
EuroLeague
15 thg 10, 2026
Fenerbahçe
17:45
Partizan
15 thg 10, 2026
Olimpia Milano
18:30
Dubai
15 thg 10, 2026
Valencia
18:30
Cabi Electra Tel Aviv
Xoilac TV | Giải Baltic mùa 17/18 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Tổng quan mùa giải
17/18
Trận đã đấu
94
Điểm trung bình
157,0
Tỷ lệ thắng sân nhà
59,6%
Tỷ lệ thắng sân khách
40,4%
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Bảng xếp hạng: Group A
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Jūrmala
10
9
1
+134
90%
2
Šiauliai
10
9
1
+185
90%
3
Rapla
10
5
5
+2
50%
4
Pärnu
10
3
7
-31
30%
5
BK Liepāja
10
3
7
-153
30%
6
MinskB
10
1
9
-137
10%
7
Prienai
0
0
0
0
—
Cầu thủ nổi bật
Tiền phong #11
Kristjan Kitsing
Estonia
Tartu Ülikool
275
PTS
32
AST
92
REB
0
STL
Trung phong #15
Laurynas Birutis
Litva
Šiauliai
258
PTS
31
AST
116
REB
0
STL
Điểm
1
Kristjan Kitsing
275
2
Laurynas Birutis
258
3
Janar Talts
257
Phút
1
Kristjan Kitsing
0
2
Laurynas Birutis
0
3
Janar Talts
0
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Bảng xếp hạng: Group A
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Jūrmala
10
9
1
+134
90%
L
L
L
W
W
2
Šiauliai
10
9
1
+185
90%
W
W
L
W
L
3
Rapla
10
5
5
+2
50%
L
W
L
W
W
4
Pärnu
10
3
7
-31
30%
W
L
L
L
L
5
BK Liepāja
10
3
7
-153
30%
L
L
W
W
L
6
MinskB
10
1
9
-137
10%
W
L
L
W
W
7
Prienai
0
0
0
0
—
L
L
L
L
L