Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
Liga Unike - Thống kê & Xếp hạng Đội
Đang tải...
Liga Unike
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Liga Unike mùa 25/26 - Thống kê & Xếp hạng Đội
Liga Unike mùa 25/26 - Thống kê & Xếp hạng Đội
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Liga Unike 25/26
>
Thống kê đội
Liga Unike
25/26
25/26
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Châu Âu
Bóng rổ
3
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
26 thg 11, 2026
Bắc Macedonia
17:00
Síp
26 thg 11, 2026
Slovakia
17:00
Thụy Sĩ
26 thg 11, 2026
Bungari
17:00
Đan Mạch
Giải bóng rổ Champions League
13 thg 10, 2026
Nanterre
18:00
Rytas Vilnius
13 thg 10, 2026
Varese
18:00
Peristeri
13 thg 10, 2026
Alba Berlin
18:00
Igokea
EuroLeague
13 thg 10, 2026
Fenerbahçe
17:45
Zalgiris
13 thg 10, 2026
Lyon-Villeurbanne
18:00
Sao Đỏ Beograd
13 thg 10, 2026
Olimpia Milano
18:30
Real Madrid
Tiến trình mùa giải
100%
10 thg 10
28 thg 3
Đội hàng đầu
# 1
Peja
Kosovo
493
PTS
228
REB
111
AST
46.6%
FG%
# 2
Golden Eagle Ylli
Kosovo
450
PTS
242
REB
95
AST
43.8%
FG%
# 3
Vllaznia
Albania
440
PTS
207
REB
108
AST
47.3%
FG%
# 4
Apolonia Fier
Albania
424
PTS
221
REB
83
AST
43%
FG%
Điểm
1
Peja
493
2
Golden Eagle Ylli
450
3
Vllaznia
440
FG%
1
Vllaznia
47.33
2
Peja
46.64
3
Golden Eagle Ylli
43.84
3P%
1
Golden Eagle Ylli
31.73
2
Vllaznia
30.44
3
Apolonia Fier
30.3
3 điểm thành công
1
Golden Eagle Ylli
56
2
Apolonia Fier
54
3
Peja
46
FT%
1
Teuta Durrës
74.43
2
Peja
70.85
3
Golden Eagle Ylli
70.45
Điểm phản công
1
Peja
0
2
Golden Eagle Ylli
0
3
Vllaznia
0
Kiến tạo
1
Peja
111
2
Vllaznia
108
3
Golden Eagle Ylli
95
Rebound
1
Golden Eagle Ylli
242
2
Peja
228
3
Apolonia Fier
221
Rebound phòng ngự
1
Golden Eagle Ylli
179
2
Vllaznia
159
3
Apolonia Fier
159
Rebound tấn công
1
Peja
71
2
Golden Eagle Ylli
63
3
Apolonia Fier
62
Cướp bóng
1
Peja
54
2
Vllaznia
44
3
Apolonia Fier
44
Chặn bóng
1
Peja
18
2
Vllaznia
15
3
Vellaznimi
14
Mất bóng
1
Vllaznia
91
2
Golden Eagle Ylli
79
3
Peja
75