Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
EuroCup mùa 25/26 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
Eurocup
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
EuroCup 25/26
>
Bảng xếp hạng
EuroCup
25/26
25/26
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Tiến trình mùa giải
100%
30 thg 9
28 thg 4
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Châu Âu
Bóng rổ
3
EuroCup
15 thg 10, 2026
London Lions
18:30
Skyliners Frankfurt
20 thg 10, 2026
Balkan
16:00
Lietkabelis
20 thg 10, 2026
Türk Telekom
16:30
Šiauliai
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
26 thg 11, 2026
Bắc Macedonia
17:00
Síp
26 thg 11, 2026
Slovakia
17:00
Thụy Sĩ
26 thg 11, 2026
Bungari
17:00
Đan Mạch
Giải bóng rổ Champions League
20 thg 10, 2026
Pardubice
16:00
Unicaja Malaga
20 thg 10, 2026
Falco KC
16:00
Salon Vilpas
20 thg 10, 2026
Galatasaray
17:00
SIG Strasbourg
Xoilac TV | EuroCup mùa 25/26 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Group A
Group B
Group A
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Hapoel Jerusalem
18
13
5
+196
72,2%
W
L
W
W
W
2
Bahcesehir Koleji
18
12
6
+118
66,7%
W
W
W
W
W
3
Cedevita Olimpija
18
12
6
+183
66,7%
L
W
L
L
L
4
Reyer Venezia Mestre
18
11
7
+55
61,1%
W
W
L
L
W
5
Manresa
18
11
7
+5
61,1%
L
L
W
L
L
6
Cluj-Napoca
18
9
9
+57
50%
L
W
W
L
W
7
Aris Tt Bank
18
8
10
-93
44,4%
W
L
W
W
W
8
Neptūnas
18
7
11
-88
38,9%
L
W
L
L
W
9
Śląsk Wrocław
18
5
13
-164
27,8%
L
L
W
W
L
10
Hamburg
18
2
16
-269
11,1%
L
W
L
L
L
Group B
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Beşiktaş
18
13
5
+177
72,2%
L
W
W
L
L
2
JL Bourg
18
13
5
+112
72,2%
L
W
L
L
L
3
KK Buducnost
18
12
6
+137
66,7%
W
W
L
L
L
4
Türk Telekom
18
12
6
+210
66,7%
L
W
W
W
L
5
Trento
18
11
7
-27
61,1%
W
L
L
W
L
6
Chemnitz
18
9
9
-9
50%
L
L
W
L
W
7
Ratiopharm Ulm
18
7
11
-152
38,9%
W
L
L
L
W
8
London Lions
18
5
13
-102
27,8%
W
L
W
W
L
9
Lietkabelis
18
5
13
-87
27,8%
W
L
L
L
W
10
Panionios
18
3
15
-259
16,7%
W
L
L
W
W