Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Pro A - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Đang tải...
Pro A
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A mùa 25/26 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A mùa 25/26 - Bảng xếp hạng, Thành tích & Tỷ lệ thắng
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A 25/26
>
Bảng xếp hạng
Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A
25/26
25/26
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Đức
Bóng rổ
3
Bóng rổ Đức chuyên nghiệp A
18 thg 10, 2026
Orange Academy
15:00
Crailsheim Merlins
24 thg 10, 2026
Bochum
17:00
Wolmirstedt
24 thg 10, 2026
Các thợ đào ETB
17:30
Kirchheim
Giải bóng rổ Đức Bundesliga
23 thg 10, 2026
EWE Baskets Oldenburg
18:00
Brose Bamberg
24 thg 10, 2026
Mitteldeutscher BC
16:30
Rostock
24 thg 10, 2026
Ludwigsburg
18:00
Telekom Baskets Bonn
Cúp bóng rổ Đức
18 thg 10, 2026
Würzburg
13:00
Mitteldeutscher BC
18 thg 10, 2026
Basketball Braunschweig
13:00
Chemnitz
18 thg 10, 2026
Skyliners Frankfurt
14:30
Eintracht Trier
Tiến trình mùa giải
100%
26 thg 9
7 thg 6
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Tóm tắt
Regular Season
#
#
Đội
P
W
L
Hiệu số điểm
%
5 trận gần nhất
1
Phoenix Hagen
34
28
6
+445
82,4%
L
L
L
W
W
2
Crailsheim Merlins
34
28
6
+352
82,4%
L
W
W
W
W
3
BG Goettingen
34
23
11
+258
67,6%
L
L
L
W
W
4
Bremerhaven
34
23
11
+171
67,6%
L
L
W
W
W
5
Artland Dragons
34
21
13
+131
61,8%
L
W
L
L
W
6
Kirchheim
34
20
14
+108
58,8%
W
W
W
W
W
7
Giessen
34
18
16
+162
52,9%
W
L
W
L
L
8
PS Karlsruhe
34
17
17
-91
50%
L
W
L
L
L
9
Nurnberger
34
16
18
+41
47,1%
W
W
L
L
L
10
Bayreuth
34
15
19
-61
44,1%
L
L
L
L
L
11
Bochum
34
15
19
-99
44,1%
W
W
L
L
L
12
RheinEnergie Koln
34
14
20
-114
41,2%
W
L
W
L
W
13
Tübingen
34
13
21
-133
38,2%
L
L
W
W
W
14
Koblenz
34
13
21
-176
38,2%
W
L
W
W
L
15
Wolmirstedt
34
12
22
-140
35,3%
L
W
W
W
W
16
Paderborn
34
12
22
-261
35,3%
L
W
L
L
L
17
Leverkusen
34
10
24
-232
29,4%
L
L
L
L
W
18
Münster
34
8
26
-361
23,5%
L
L
L
L
L