Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
Icelandic Cup - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Đang tải...
Icelandic Cup
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Cúp Iceland mùa 25/26 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Cúp Iceland mùa 25/26 - Tỷ số, Lịch đấu, Bảng xếp hạng & Thống kê Bóng rổ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Cúp Iceland 25/26
Cúp Iceland
25/26
25/26
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch thi đấu và kết quả
Xem thêm
14 thg 12, 2025
Kết thúc
Grindavík
86 - 77
Armann
14 thg 12, 2025
Kết thúc
KR Basket
113 - 87
Fjölnir
14 thg 12, 2025
Kết thúc
Tindastóll
125 - 66
Hamar
14 thg 12, 2025
Kết thúc
Akranes IA
71 - 102
Keflavík
15 thg 12, 2025
Kết thúc
Valur
85 - 69
ÍR Reykjavík
15 thg 12, 2025
Kết thúc
Beleida Belgium
108 - 106
Haukar
15 thg 12, 2025
Kết thúc
Snæfell
96 - 86
KV mfl.kk.
15 thg 12, 2025
Kết thúc
Stjarnan
94 - 74
Alftanes
Tổng quan mùa giải
25/26
Trận đã đấu
15
Điểm trung bình
184,6
Tỷ lệ thắng sân nhà
60%
Tỷ lệ thắng sân khách
40%
Cầu thủ nổi bật
Tiền phong #16
Seth LeDay
Iceland
Stjarnan
77
PTS
7
AST
48
REB
2
STL
Tiền phong #5
Taiwo Badmus
Iceland
Tindastóll
72
PTS
6
AST
28
REB
0
STL
Điểm
1
Seth LeDay
77
2
Taiwo Badmus
72
3
Jakorie Rashawn
71
Phút
1
Kenneth Doucet
91
2
Toms Leimanis
89
3
Linards Jaunzems
88
Tiến trình mùa giải
100%
14 thg 12
7 thg 2
Iceland
Bóng rổ
2
Giải Ngoại hạng Iceland
15 thg 10, 2026
ÍR Reykjavík
19:15
Alftanes
15 thg 10, 2026
Keflavík
19:15
Sindri
15 thg 10, 2026
Tindastóll
19:15
Armann
Giải Ngoại hạng Nữ Iceland
13 thg 10, 2026
Armann W
19:15
Valur Nữ
20 thg 10, 2026
Stjarnan Nữ
18:30
Tindastóll Nữ
20 thg 10, 2026
Njarðvík Nữ
19:15
Fjolnir Nữ
Đội hàng đầu
# 1
KR Basket
Iceland
402
PTS
148
REB
101
AST
60.0%
FG%
# 2
Stjarnan
Iceland
388
PTS
184
REB
99
AST
46.2%
FG%
Điểm
1
KR Basket
402
2
Stjarnan
388
3
Tindastóll
325
FG%
1
Fjölnir
100
2
Armann
100
3
Grindavík
66.67