Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
League Cup - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Đang tải...
League Cup
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Cúp Liên đoàn Israel mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Cúp Liên đoàn Israel mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Cúp Liên đoàn Israel 2026
>
Thống kê cầu thủ
Cúp Liên đoàn Israel
2026
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Israel
Bóng rổ
3
Cúp Liên đoàn Israel
9 thg 11, 2026
Cabi Electra Tel Aviv
18:55
Hapoel Tel-Aviv
Giải Bóng rổ Ngoại hạng Israe
17 thg 10, 2026
Hapoel Jerusalem
17:15
Hapoel Beer Sheva
18 thg 10, 2026
Hapoel Tel-Aviv
15:30
Maccabi Ashdod
18 thg 10, 2026
Nes Ziona
17:15
Bnei Herzliya
LĐ bóng rổ quốc gia Israel
16 thg 10, 2026
Elitzur Yavne
10:00
Hapoel Haifa
16 thg 10, 2026
Elitzur Ashkelon
10:00
Maccabi Kiryat Gat
16 thg 10, 2026
Maccabi Rehovot
10:15
Maccabi Kiryat Motzkin
Tiến trình mùa giải
54%
8 thg 9
15 thg 11
Cầu thủ nổi bật
Tiền phong #25
Malachi Hall
Israel
Hapoel HaEmek
60
PTS
11
AST
0
REB
0
STL
Hậu vệ #0
Nate Kingz
Israel
Galil Elyon
58
PTS
4
AST
0
REB
0
STL
#0
Chaunce Jenkins
Israel
Maccabi Rishon
57
PTS
8
AST
0
REB
0
STL
Điểm
1
Malachi Hall
60
2
Nate Kingz
58
3
Chaunce Jenkins
57
Phút
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
Rebound
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
Kiến tạo
1
Kendale McCullum
19
2
Niv Misgav
17
3
Lovell Cabbil Jr
15
FG%
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
3P%
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
Số lần ném 3 điểm
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
FT%
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
Cướp bóng
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
Chặn bóng
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0
Mất bóng
1
Malachi Hall
0
2
Nate Kingz
0
3
Chaunce Jenkins
0