Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
NBL - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Đang tải...
NBL
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Giải bóng rổ quốc gia New Zealand (NBL) mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Giải bóng rổ quốc gia New Zealand (NBL) mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Giải bóng rổ quốc gia New Zealand (NBL) 2026
>
Thống kê cầu thủ
Giải bóng rổ quốc gia New Zealand (NBL)
2026
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tiến trình mùa giải
100%
9 thg 4
9 thg 8
New Zealand
Bóng rổ
1
Tauihi Nữ
16 thg 10, 2026
Tokomanawa Queens Nữ
06:30
Mid-North Whai Nữ
17 thg 10, 2026
Mainland Pouakai Nữ
06:30
Southern Hoiho Nữ
18 thg 10, 2026
Northern Kahu Nữ
02:00
Mid-North Whai Nữ
Cầu thủ nổi bật
Hậu vệ #40
Elijah Pepper
New Zealand
Wellington Saints
614
PTS
99
AST
114
REB
52
STL
Hậu vệ #55
Caleb Asberry
New Zealand
Southland Sharks
435
PTS
95
AST
85
REB
28
STL
Tiền phong #24
Jamal Abdul Poplar Jr.
New Zealand
Manawatu Jets
408
PTS
41
AST
207
REB
18
STL
Trung phong #33
Samuel Timmins
New Zealand
Southland Sharks
395
PTS
73
AST
241
REB
17
STL
Điểm
1
Elijah Pepper
614
2
Caleb Asberry
435
3
Jamal Abdul Poplar Jr.
408
Phút
1
Elijah Pepper
720
2
Donte Ingram
713
3
Carlin Davison
693
Rebound
1
Samuel Timmins
241
2
Jace Carter
221
3
Jamal Abdul Poplar Jr.
207
Kiến tạo
1
Carter Whitt
186
2
Carlin Davison
162
3
Rylan Jones
136
FG%
1
Dion Collins
100
2
Mercury Nonu
100
3
Jovonte Wyllie
100
3P%
1
Jovonte Wyllie
100
2
Rico Varricchio
100
3
Lennox Singh
100
Số lần ném 3 điểm
1
Elijah Pepper
78
2
Taine Murray
58
3
Ethan Rusbatch
55
FT%
1
R. Tuuta
100
2
A. Zavier
100
3
Maz Taylor
100
Cướp bóng
1
Elijah Pepper
52
2
Rylan Jones
50
3
Aaron Cook
43
Chặn bóng
1
Samuel Timmins
36
2
Akech Aliir
25
3
Jack Andrew
24
Mất bóng
1
Carlin Davison
77
2
Jamal Abdul Poplar Jr.
67
3
Carter Whitt
65