Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Đang tải...
Polish Cup - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Đang tải...
Polish Cup
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | Cúp bóng rổ Ba Lan mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Cúp bóng rổ Ba Lan mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
Cúp bóng rổ Ba Lan 2026
>
Thống kê cầu thủ
Cúp bóng rổ Ba Lan
2026
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Tiến trình mùa giải
100%
19 thg 2
22 thg 2
Ba Lan
Bóng rổ
3
GVĐ bóng rổ Quốc gia Ba Lan
16 thg 10, 2026
Twarde Pierniki Toruń
16:00
Bydgoszcz
16 thg 10, 2026
Legia Warszawa
18:15
Anwil Wloclawek
17 thg 10, 2026
GTK Gliwice
13:00
Zielona Góra
Giải hạng Nhất Ba Lan
17 thg 10, 2026
R. Rzeszow
13:00
Pelplin
17 thg 10, 2026
GKS Tychy
13:00
Inowroclaw
17 thg 10, 2026
Polpharma Starogard
16:00
Leszno
Basket Liga Nữ
17 thg 10, 2026
Wisla Krakow Women
14:00
Widzew Łódź Nữ
17 thg 10, 2026
Bochnia W
16:00
Toruń Nữ
18 thg 10, 2026
Lublin Nữ
14:00
AZS Poznań Nữ
Cầu thủ nổi bật
Hậu vệ #10
Avery Anderson
Ba Lan
Gornik Walbrzych
64
PTS
15
AST
12
REB
3
STL
Tiền phong #13
Mindaugas Kacinas
Ba Lan
Trefl Sopot
48
PTS
7
AST
21
REB
5
STL
Hậu vệ #11
Kasper Suurorg
Ba Lan
Trefl Sopot
45
PTS
18
AST
14
REB
5
STL
Hậu vệ #10
Paul Scruggs
Ba Lan
Trefl Sopot
43
PTS
14
AST
20
REB
3
STL
Hậu vệ #40
Lewis Chavaughn
Ba Lan
Zielona Góra
38
PTS
5
AST
10
REB
5
STL
Điểm
1
Avery Anderson
64
2
Mindaugas Kacinas
48
3
Kasper Suurorg
45
Phút
1
Mindaugas Kacinas
95
2
Paul Scruggs
92
3
Kasper Suurorg
88
Rebound
1
Mindaugas Kacinas
21
2
Paul Scruggs
20
3
Mikolaj Witlinski
20
Kiến tạo
1
Kasper Suurorg
18
2
Avery Anderson
15
3
Paul Scruggs
14
FG%
1
Jakub Urbaniak
100
2
Szymon Kiejzik
100
3
Sagaba Konate
100
3P%
1
Szymon Kiejzik
100
2
Jared Coleman-Jones
100
3
Andrzej Pluta
63
Số lần ném 3 điểm
1
Kasper Suurorg
8
2
Mindaugas Kacinas
6
3
Paul Scruggs
6
FT%
1
Paul Scruggs
100
2
Jakub Schenk
100
3
Tahlik Chavez
100
Cướp bóng
1
Mindaugas Kacinas
5
2
Kasper Suurorg
5
3
Lewis Chavaughn
5
Chặn bóng
1
Mikolaj Witlinski
2
2
Szymon Nowicki
2
3
Avery Anderson
1
Mất bóng
1
Avery Anderson
11
2
Dylan Addae Wusu
10
3
Paul Scruggs
9