Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Đang tải...
Vtb Super Cup - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Đang tải...
Vtb Super Cup
Tất cả các giải đấu
Thế giới
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Bắc & Trung Mỹ
Nam Mỹ
Châu Đại Dương
Albania
Argentina
Úc
Áo
Bahrain
Xem thêm
Đề xuất
NBA
FIBA World Cup
WNBA
EuroLeague
Giải vô địch bóng rổ châu Âu
Liga ACB
Hiệp hội bóng rổ Trung Quốc
Thế vận hội
NCAA
Giải đấu NBA-G
Xoilac TV | VTB Super Cup mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
VTB Super Cup mùa 2026 - Thống kê & Xếp hạng Cầu thủ
Trang chủ
>
Bóng rổ
>
VTB Super Cup 2026
>
Thống kê cầu thủ
VTB Super Cup
2026
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Nga
Bóng rổ
3
Giải bóng rổ siêu hạng Nga
21 thg 10, 2026
Temp Sumz Revda
13:00
Rusichi Kursk
21 thg 10, 2026
Ufa
14:15
Desna Bryansk
22 thg 10, 2026
Magnitogorsk
14:00
Barnaul
Nga VTB United League
17 thg 10, 2026
Enisey Krasnoyarsk
09:00
CSKA Moscow
17 thg 10, 2026
Parma Perm
11:00
Dynamo Vladivostok
17 thg 10, 2026
BC Samara
13:00
Uralmash Yekaterinburg
Cúp bóng rổ Nga
29 thg 10, 2026
Magnitogorsk
14:00
Desna Bryansk
29 thg 10, 2026
University-Ugra
14:00
Kamit Tver
29 thg 10, 2026
Ufa
14:15
Barnaul
Tiến trình mùa giải
100%
17 thg 9
25 thg 9
Cầu thủ nổi bật
Trung phong #3
Jalen Reynolds
Nga
Unics Kazan
35
PTS
4
AST
10
REB
2
STL
Hậu vệ #11
Nate Pierre-Louis
Bosna và Hercegovina
Igokea
29
PTS
7
AST
3
REB
5
STL
Hậu vệ #6
Melo Trimble
Nga
CSKA Moscow
28
PTS
3
AST
2
REB
1
STL
Tiền phong #17
Livio Jean-Charles
Nga
CSKA Moscow
22
PTS
2
AST
12
REB
0
STL
Điểm
1
Jalen Reynolds
35
2
Nate Pierre-Louis
29
3
Melo Trimble
28
Phút
1
Nate Pierre-Louis
50
2
Jalen Reynolds
49
3
Mikhail Belenitsky
41
Rebound
1
Livio Jean-Charles
12
2
Jalen Reynolds
10
3
Mikhail Belenitsky
10
Kiến tạo
1
Nate Pierre-Louis
7
2
Patrick Miller
6
3
Jalen Reynolds
4
FG%
1
Ivan Ukhov
100
2
Sergey Klyuev
100
3
Andrey Lopatin
83
3P%
1
Andrey Lopatin
100
2
Anton Astapkovich
100
3
Ivan Ukhov
100
Số lần ném 3 điểm
1
Jalen Reynolds
4
2
Alexey Shved
4
3
Casper Ware
3
FT%
1
Patrick Miller
100
2
Georgy Zhbanov
100
3
Andrey Lopatin
100
Cướp bóng
1
Nate Pierre-Louis
5
2
Jalen Reynolds
2
3
Georgy Zhbanov
2
Chặn bóng
1
Semen Antonov
3
2
Gleb Firsov
2
3
Nate Pierre-Louis
1
Mất bóng
1
Jalen Reynolds
5
2
Alen Hadzibegovic
4
3
Luka Samanic
4