Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Swe Allsvenskan
Đang tải...
Swe Allsvenskan
Xoilac TV | Giải vô địch quốc gia Allsvenskan (Thụy Điển) 2023 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan (Thụy Điển) 2023
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan
Thụy Điển
2023
Thụy Điển
2023
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Tổng quan mùa giải
2023
Trận đã đấu
242
Bàn thắng trung bình
2,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
46,3%
Tỷ lệ hòa
19,8%
Tỷ lệ thắng sân khách
33,9%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 0
Xem thêm
24 thg 11, 2023
Cảnh quan
0 - 7
Brommapojkarna
27 thg 11, 2023
Brommapojkarna
0 - 0
Cảnh quan
Giới thiệu về Giải vô địch quốc gia Allsvenskan
Mùa giải
2023
Các đội tham dự
17
Đội dẫn đầu bảng
Malmo FF dẫn đầu với 64 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
27 thg 11
Brommapojkarna 0:0 Cảnh quan
24 thg 11
Cảnh quan 0:7 Brommapojkarna
12 thg 11
Varberg 1:2 Goteborg
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion
Final
Brommapojkarna
7:0
Cảnh quan
0:0
26 thg 11
🏆
Nhà vô địch
Brommapojkarna
🏆
Nhà vô địch
Brommapojkarna
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Malmo FF
30
20
4
6
62
64
2
Elfsborg
30
20
4
6
59
64
3
Hacken
30
18
3
9
69
57
4
Djurgårdens IF
30
15
5
10
41
50
5
Varnamo
30
14
3
13
37
45
6
Kalmar
30
13
6
11
35
45
7
Hammarby
30
11
11
8
41
44
8
Tôi sirius
30
12
6
12
51
42
9
IFK Norrkoping FK
30
12
5
13
45
41
10
Mjallby
30
12
5
13
32
41
Đội hình
Xem thêm
8.4
32 O. Jansson
7.5
13 D. Cornelius
7.5
3 H. Zackrisson
8.8
24 T. Pettersson
8.7
23 S. Skrabb
8.6
20 N. Besara
8
13 D. Stensson
8.2
7 J. Persson
8.1
27 Z. Inoussa
8.4
84 N. Mohammed
9.7
28 I. Pittas
8.4
32 O. Jansson
7.5
13 D. Cornelius
7.5
3 H. Zackrisson
8.8
24 T. Pettersson
8.7
23 S. Skrabb
8.6
20 N. Besara
8
13 D. Stensson
8.2
7 J. Persson
8.1
27 Z. Inoussa
8.4
84 N. Mohammed
9.7
28 I. Pittas
1 thg 4
100%
27 thg 11
Thụy Điển
Bóng đá
3
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan
19 thg 10, 2026
Degerfors
17:00
Kalmar
23 thg 10, 2026
Elfsborg
17:00
Malmo FF
23 thg 10, 2026
Vasteras SK
17:00
Halmstads BK
Thụy Điển Swden Women Division 2
24 thg 10, 2026
Husqvarna W
11:00
Jitex W
24 thg 10, 2026
Trelleborg W
11:00
Umea W
24 thg 10, 2026
Orebro SK W
11:00
Elfsborg W
Giải vô địch quốc gia
23 thg 10, 2026
Vaxjo DFF W
17:00
Hacken W
24 thg 10, 2026
Hammarby W
13:00
Djurgarden W
24 thg 10, 2026
Kristianstad W
13:00
Malmo FF W