Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Swe Superettan
Đang tải...
Swe Superettan
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển) 2026 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển) 2026
Giải hạng nhất quốc gia
Thụy Điển
2026
Thụy Điển
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Tổng quan mùa giải
2026
Trận đã đấu
202
Bàn thắng trung bình
2,9
Tỷ lệ thắng sân nhà
39,1%
Tỷ lệ hòa
27,7%
Tỷ lệ thắng sân khách
33,2%
Thụy Điển
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia
17 thg 10, 2026
Ljungskile
11:00
Brage
17 thg 10, 2026
Sandviken
13:00
Ostersund
17 thg 10, 2026
Falkenberg
13:00
Landskrona
Giải vô địch quốc gia Allsvenskan
17 thg 10, 2026
AIK
15:30
Goteborg
18 thg 10, 2026
Tôi sirius
12:00
Elfsborg
18 thg 10, 2026
Vasteras SK
12:00
Mjallby
Thụy Điển Swden Women Division 2
17 thg 10, 2026
Elfsborg W
11:00
Gamla Upsala W
17 thg 10, 2026
Husqvarna W
12:00
Sandviken W
17 thg 10, 2026
Alingsas W
13:00
Hacken B W
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
2026
Vòng hiện tại
26
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
IFK Norrkoping FK dẫn đầu với 58 điểm sau 26 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
13 thg 10
IFK Norrkoping FK 4:0 Sundsvall
11 thg 10
Brage 2:0 Helsingborg
11 thg 10
Varnamo 1:2 Falkenberg
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
IFK Norrkoping FK
26
18
4
4
52
58
2
Falkenberg
26
14
6
6
48
48
3
Varberg
26
13
6
7
45
45
4
Ostersund
26
11
11
4
34
44
5
Landskrona
26
12
7
7
42
43
6
Oddevold
26
10
9
7
40
39
7
Sandviken
26
0
0
0
45
37
8
Oster
26
11
3
12
38
36
9
United Nordic
26
9
9
8
38
36
10
Helsingborg
26
8
6
12
36
30
Đội hình
Xem thêm
8.1
1 S. Banozic
8.3
31 E. Lindell
8.1
2 A. Zetterstrom
8
2 G. Broman
8.2
17 T. Spendler
8.3
21 I. Vidjeskog
8.3
23 E. Rakip
8.7
8 R. Nelson
9.5
5 C. Nyman
8.6
9 A. Andersson
9.6
10 C. Capotondi
8.1
1 S. Banozic
8.3
31 E. Lindell
8.1
2 A. Zetterstrom
8
2 G. Broman
8.2
17 T. Spendler
8.3
21 I. Vidjeskog
8.3
23 E. Rakip
8.7
8 R. Nelson
9.5
5 C. Nyman
8.6
9 A. Andersson
9.6
10 C. Capotondi
Đội hàng đầu
2026
Điểm: 0
Sandviken
Thụy Điển
57.9%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 57.9%
36
Bàn thắng
Bàn thắng: 36
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
71
Cứu thua
Cứu thua: 71
Điểm: 0
Sundsvall
Thụy Điển
42.4%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 42.4%
19
Bàn thắng
Bàn thắng: 19
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
93
Cứu thua
Cứu thua: 93
3 thg 4
90%
7 thg 11
Trận tiếp theo
Xem thêm
17 thg 10, 2026
Ljungskile
11:00
Brage