Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Super League
Đang tải...
Super League
Xoilac TV | VĐQG Thụy Sĩ 23/24 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
VĐQG Thụy Sĩ 23/24
VĐQG Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
23/24
Thụy Sĩ
23/24
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Tổng quan mùa giải
23/24
Trận đã đấu
230
Bàn thắng trung bình
2,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
48,3%
Tỷ lệ hòa
24,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
27,4%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 34
Xem thêm
26 thg 5, 2024
Châu chấu
1 - 1
Thun
31 thg 5, 2024
Thun
1 - 2
Châu chấu
Giới thiệu về VĐQG Thụy Sĩ
Mùa giải
23/24
Vòng hiện tại
34
Các đội tham dự
13
Đội dẫn đầu bảng
Những Cậu Bé Trẻ dẫn đầu với 65 điểm sau 33 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
31 thg 5
Thun 1:2 Châu chấu
26 thg 5
Châu chấu 1:1 Thun
25 thg 5
Những Cậu Bé Trẻ 3:0 Winterthur
Loại trực tiếp
Xem thêm
Relegation
Final
Châu chấu
1:2
Thun
1:1
31 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Châu chấu
🏆
Nhà vô địch
Châu chấu
22 thg 7
100%
31 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Những Cậu Bé Trẻ
33
19
8
6
67
65
2
Lugano
33
18
5
10
61
59
3
Servette
33
16
9
8
53
57
4
St. Gallen
33
14
8
11
53
50
5
Winterthur
33
13
10
10
55
49
6
Zurich
33
12
12
9
44
48
7
Luzern
33
12
8
13
41
44
8
FC Lausanne Sport
33
10
10
13
43
40
9
Basel
33
11
7
15
41
40
10
Yverdon
33
11
7
15
43
40
Đội hình
Xem thêm
7.16
71 J. Hammel
7.18
6 K. Tsunemoto
7.17
3 N. Dussenne
7.14
5 A. Vallci
7.17
31 D. Schmid
7.19
11 G. Morandi
7.18
28 Liziero
7.21
7 C. Witzig
7.27
9 M. Stevanovic
7.17
12 M. Elia
7.38
11 R. Steffen
7.16
71 J. Hammel
7.18
6 K. Tsunemoto
7.17
3 N. Dussenne
7.14
5 A. Vallci
7.17
31 D. Schmid
7.19
11 G. Morandi
7.18
28 Liziero
7.21
7 C. Witzig
7.27
9 M. Stevanovic
7.17
12 M. Elia
7.38
11 R. Steffen
Thụy Sĩ
Bóng đá
3
VĐQG Thụy Sĩ
24 thg 10, 2026
Servette
16:00
Vaduz
24 thg 10, 2026
Zurich
16:00
Luzern
24 thg 10, 2026
Những Cậu Bé Trẻ
18:30
St. Gallen
Challenge League - Thụy Sĩ
23 thg 10, 2026
Wil
17:30
Rapperswil
23 thg 10, 2026
Lausanne Ouchy
17:30
Neuchâtel Xamax
23 thg 10, 2026
Winterthur
18:15
Stade Nyonnais
Thụy Sĩ 1. Khuyến mãi Liga
21 thg 10, 2026
Kreuzlingen
17:00
Bong bóng
21 thg 10, 2026
Bellinzona
17:30
Bruhl
24 thg 10, 2026
Amical Saint-Prex
13:00
FC Basel II