Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Us Open Cup
Đang tải...
Us Open Cup
Xoilac TV | Cúp Mở rộng Hoa Kỳ 2023 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Cúp Mở rộng Hoa Kỳ 2023
Cúp Mở rộng Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2023
Hoa Kỳ
2023
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Hoa Kỳ
Bóng đá
3
Cúp Mở rộng Hoa Kỳ
22 thg 10, 2026
Columbus SC
00:00
Thành phố St. Louis
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ
21 thg 10, 2026
FC Cincinnati
23:00
DC United
24 thg 10, 2026
CF Montreal
17:30
Nashville SC
24 thg 10, 2026
Columbus SC
19:30
Toronto FC
USL Super League Nữ
22 thg 10, 2026
Fort Lauderdale W
23:30
Carolina Ascent W
23 thg 10, 2026
Lexington W
23:30
Sporting Jax W
24 thg 10, 2026
Brooklyn W
20:00
Tampa Bay Sun W
Lịch thi đấu
Vòng đấu 8
Xem thêm
28 thg 9, 2023
Inter Miami
1 - 2
Houston Dynamo
Giới thiệu về Cúp Mở rộng Hoa Kỳ
Mùa giải
2023
Vòng hiện tại
8
Các đội tham dự
100
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
28 thg 9
Inter Miami 1:2 Houston Dynamo
24 thg 8
Houston Dynamo 3:1 Hồ muối thực
23 thg 8
FC Cincinnati 7:8 Inter Miami
Loại trực tiếp
Xem thêm
Regular Season
Quarter-finals
Lửa Chicago
1
Houston Dynamo
4
6 thg 6
Hồ muối thực
3
LA Galaxy
2
6 thg 6
Semi-finals
Houston Dynamo
3
Hồ muối thực
1
23 thg 8
Final
Houston Dynamo
2
Inter Miami
1
27 thg 9
🏆
Nhà vô địch
Houston Dynamo
🏆
Nhà vô địch
Houston Dynamo
Semi-finals
FC Cincinnati
3
Inter Miami
4
23 thg 8
Quarter-finals
FC Cincinnati
3
Pittsburgh
1
6 thg 6
Birmingham
0
Inter Miami
1
6 thg 6
Tổng quan mùa giải
2023
Trận đã đấu
98
Bàn thắng trung bình
2,7
Tỷ lệ thắng sân nhà
55,1%
Tỷ lệ hòa
24,5%
Tỷ lệ thắng sân khách
20,4%
Đội hình
Xem thêm
7.8
1 E. Jakupovic
7.9
21 A. Crognale
7.7
3 M. Miazga
7.7
97 C. McVey
8.5
11 A. Gomez
8.9
16 I. Parente
8.8
16 M. Chang
8.4
8 M. Rodriguez
8.4
21 B. Hlongwane
8.6
9 J. Herrera
8.4
30 J. Rosales
7.8
1 E. Jakupovic
7.9
21 A. Crognale
7.7
3 M. Miazga
7.7
97 C. McVey
8.5
11 A. Gomez
8.9
16 I. Parente
8.8
16 M. Chang
8.4
8 M. Rodriguez
8.4
21 B. Hlongwane
8.6
9 J. Herrera
8.4
30 J. Rosales
21 thg 3
100%
28 thg 9