Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Cymru Premier
Đang tải...
Cymru Premier
Xoilac TV | Ngoại hạng Wales 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Ngoại hạng Wales 26/27
Ngoại hạng Wales
Wales
26/27
Wales
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
104
Bàn thắng trung bình
3,3
Tỷ lệ thắng sân nhà
49%
Tỷ lệ hòa
14,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
36,5%
Giới thiệu về Ngoại hạng Wales
Mùa giải
26/27
Vòng hiện tại
13
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
TNS dẫn đầu với 37 điểm sau 13 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
10 thg 10
Flint 0:1 Colwyn Bay
9 thg 10
Penybont 3:1 Barry
9 thg 10
Llandudno 1:4 Airbus
Trận tiếp theo
Xem thêm
23 thg 10, 2026
Caernarfon
18:45
Phà Briton
31 thg 7
27%
9 thg 5
Wales
Bóng đá
3
Ngoại hạng Wales
23 thg 10, 2026
Cambrian & Clydach
18:45
Airbus
23 thg 10, 2026
Colwyn Bay
18:45
Đại học Metropolitan Cardiff
23 thg 10, 2026
Thánh Giếng
18:45
Penybont
Cymru Nam
23 thg 10, 2026
Thị trấn Carmarthen
18:30
Caerphilly
23 thg 10, 2026
Llanelli
18:30
Afan Lido
23 thg 10, 2026
Newport City
18:30
Pontypridd
Giải vô địch xứ Wales, miền Bắc
23 thg 10, 2026
Denbigh
18:45
Gresford
24 thg 10, 2026
Buckley
13:30
Holyhead
24 thg 10, 2026
Llanuwchllyn
13:30
Bala
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
TNS
13
12
1
0
44
37
2
Connahs Q.
13
10
1
2
30
31
3
Penybont
13
9
3
1
25
30
4
Caernarfon
13
8
2
3
37
26
5
Colwyn Bay
13
8
1
4
22
25
6
Barry
13
8
1
4
28
25
7
Đại học Metropolitan Cardiff
13
6
3
4
24
21
8
Airbus
13
7
0
6
25
21
9
Cambrian & Clydach
13
5
3
5
21
18
10
Llandudno
13
5
1
7
22
16
Đội hình
Xem thêm
T
9.1
0 T. Wright
7.7
22 D. Poole
8.1
6 S. Forde
8
6 J. Bodenham
7.9
10 D. Redmond
9.4
14 D. Williams
K
8.7
10 K. Cooke
8.4
20 R. Hughes
G
9.1
11 G. Peers
8.5
18 M. Woodcock
9.4
17 J. Williams
T
9.1
0 T. Wright
7.7
22 D. Poole
8.1
6 S. Forde
8
6 J. Bodenham
7.9
10 D. Redmond
9.4
14 D. Williams
K
8.7
10 K. Cooke
8.4
20 R. Hughes
G
9.1
11 G. Peers
8.5
18 M. Woodcock
9.4
17 J. Williams
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 0
Thánh Giếng
Wales
41.9%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 41.9%
13
Bàn thắng
Bàn thắng: 13
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
50
Cứu thua
Cứu thua: 50
Điểm: 0
Colwyn Bay
Wales
49.1%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 49.1%
21
Bàn thắng
Bàn thắng: 21
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
24
Cứu thua
Cứu thua: 24