Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Olympic Games
Đang tải...
Olympic Games
Xoilac TV | Olympic Nam (Thế giới) 2024 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Olympic Nam (Thế giới) 2024
Olympic Nam
Thế giới
2024
Thế giới
2024
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
2024
2020
2016
2012
2008
Hơn
Tổng quan mùa giải
2024
Trận đã đấu
33
Bàn thắng trung bình
2,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
36,4%
Tỷ lệ hòa
18,2%
Tỷ lệ thắng sân khách
45,5%
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Thế giới
Bóng đá
3
Vô địch bóng đá nữ Thế giới ( World Cup)
28 thg 11, 2026
Đài Loan (Trung Quốc) W
14:00
Nam Phi W
28 thg 11, 2026
Ghana W
14:00
Ecuador W
28 thg 11, 2026
Uzbekistan W
14:00
Papua New Guinea W
Cúp bóng đá nữ U17 Thế giới
17 thg 10, 2026
Đội tuyển U17 nữ Đức
15:00
Argentina U17 Nữ
17 thg 10, 2026
Bắc Triều Tiên U17 W
15:00
Đội tuyển U17 nữ Puerto Rico
17 thg 10, 2026
Đội tuyển U17 nữ Maroc
18:00
New Zealand U17 W
Kings League - MENA
16 thg 10, 2026
Bakhira F.C.
14:00
ABO FC
16 thg 10, 2026
RA2 FC
17:00
3BS
16 thg 10, 2026
Turbo
18:00
FWZ
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion
Final
Đội tuyển U23 Indonesia
0
Đội tuyển U23 Guinea
1
9 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Đội tuyển U23 Guinea
🏆
Nhà vô địch
Đội tuyển U23 Guinea
Giới thiệu về Olympic Nam
Mùa giải
2024
Vòng hiện tại
8
Các đội tham dự
18
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
9 thg 8
Pháp Ol. 3:4 Tây Ban Nha Ol.
8 thg 8
Egypt Ol. 0:6 Morocco Ol.
5 thg 8
Pháp Ol. 3:1 Egypt Ol.
Lịch thi đấu
Vòng đấu 8
Xem thêm
9 thg 8, 2024
Pháp Ol.
3 - 4
Tây Ban Nha Ol.
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Group C
Group D
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Pháp Ol.
3
3
0
0
7
9
2
Hoa Kỳ.
3
2
0
1
7
6
3
New Zealand Olympic
3
1
0
2
3
3
4
Guinea Cũ.
3
0
0
3
1
0
9 thg 5
100%
9 thg 8
Đội hình
Xem thêm
7.9
25 R. Fernandez
8.8
2 A. Hakimi
7.8
74 O. Fayed
7.9
27 S. Magassa
8.6
7 Z. El Ouahdi
7.9
8 J. Lepenant
9.1
30 K. Paredes
7.9
23 T. Almada
7.9
22 A. Odilov
8.8
14 D. Doue
9.1
14 I. Adel
7.9
25 R. Fernandez
8.8
2 A. Hakimi
7.8
74 O. Fayed
7.9
27 S. Magassa
8.6
7 Z. El Ouahdi
7.9
8 J. Lepenant
9.1
30 K. Paredes
7.9
23 T. Almada
7.9
22 A. Odilov
8.8
14 D. Doue
9.1
14 I. Adel
Cầu thủ nổi bật
2024
Điểm: 8.4
Michael Olise
Pháp Ol.
Tiền vệ
2
Bàn thắng
Bàn thắng: 2
5
Kiến tạo
Kiến tạo: 5
7
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 7
9
Tắc bóng
Tắc bóng: 9
Điểm: 8.0
Fermin Lopez
Tây Ban Nha Ol.
Tiền vệ
6
Bàn thắng
Bàn thắng: 6
1
Kiến tạo
Kiến tạo: 1
9
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 9
16
Tắc bóng
Tắc bóng: 16
Đội hàng đầu
2024
Điểm: 7.2
Pháp Ol.
Châu Âu
52.2%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 52.2%
14
Bàn thắng
Bàn thắng: 14
41
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 41
16
Cứu thua
Cứu thua: 16
Điểm: 7.1
Đội tuyển U23 Maroc
Châu Phi
54.7%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 54.7%
17
Bàn thắng
Bàn thắng: 17
30
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 30
15
Cứu thua
Cứu thua: 15