Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
I Liqa
Đang tải...
I Liqa
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Azerbaijan) 24/25 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Azerbaijan) 24/25
Giải hạng nhất quốc gia
Azerbaijan
24/25
Azerbaijan
24/25
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Loại trực tiếp
Xem thêm
Relegation
Final
Difai Agsu
3
Hypers Guba
1
28 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Difai Agsu
🏆
Nhà vô địch
Difai Agsu
Lịch thi đấu
Vòng đấu 28
Xem thêm
28 thg 5, 2025
Difai Agsu
3 - 1
Hypers Guba
Tổng quan mùa giải
24/25
Trận đã đấu
136
Bàn thắng trung bình
2,6
Tỷ lệ thắng sân nhà
43,4%
Tỷ lệ hòa
25,7%
Tỷ lệ thắng sân khách
30,9%
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
24/25
Vòng hiện tại
28
Các đội tham dự
11
Đội dẫn đầu bảng
FK Gabala dẫn đầu với 67 điểm sau 27 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
28 thg 5
Difai Agsu 3:1 Hypers Guba
23 thg 5
Difai Agsu 1:3 Hãy tưởng tượng FK
23 thg 5
Baku Thể thao 0:0 MOIK Baku
11 thg 9
100%
28 thg 5
Azerbaijan
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia
16 thg 10, 2026
Baku Thể thao
11:00
MOIK Baku
16 thg 10, 2026
Karvan
11:00
Cebrayil
21 thg 10, 2026
Sahdag Qusar
11:00
Sabail
Giải vô địch quốc gia
16 thg 10, 2026
Shamakhi
11:00
Safa Baku
16 thg 10, 2026
Sumqayit
15:00
Araz
17 thg 10, 2026
FK Gabala
12:00
Sabah Baku
Cúp quốc gia Azerbaijan
27 thg 10, 2026
Hypers Guba
13:00
Shamakhi
27 thg 10, 2026
FK Kapaz
13:00
Baku Thể thao
27 thg 10, 2026
Shimal
13:00
Araz
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
FK Gabala
27
21
4
2
56
67
2
Hãy tưởng tượng FK
27
15
7
5
43
52
3
Karvan
27
13
8
6
53
47
4
Mingachevir
27
9
8
10
30
35
5
Zaqatala
27
8
10
9
35
34
6
MOIK Baku
27
8
6
13
29
30
7
Cebrayil
27
8
0
0
26
29
8
Baku Thể thao
27
7
7
13
21
28
9
Difai Agsu
27
7
5
15
36
26
10
Lokbatan
27
5
9
13
27
23