Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
J2 J3 League
Đang tải...
J2 J3 League
Xoilac TV | Giải đấu J2/J3 League (Nhật Bản) 2026 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải đấu J2/J3 League (Nhật Bản) 2026
Giải đấu J2/J3 League
Nhật Bản
2026
Nhật Bản
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
2026
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Nhật Bản
Bóng đá
3
J.League Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Shimizu S-Pulse
04:00
Gamba Osaka
17 thg 10, 2026
Chiba
05:00
Yokohama Marios
17 thg 10, 2026
Sanfrecce
05:00
Kyoto Sanga FC
J.League 2 Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Consadole Sapporo
05:00
Blaublitz Akita
17 thg 10, 2026
Vegalta Sendai
05:00
Tokushima Vortis
17 thg 10, 2026
Thành phố Tochigi
05:00
Yokohama
Hạng 3 Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Giravanz Kitakyushu
05:00
Osaka
17 thg 10, 2026
Gainare Tottori
05:00
Kusatsu
17 thg 10, 2026
Gifu
05:00
Fukushima Utd
Loại trực tiếp
Xem thêm
Placement matches
Final
Omiya Ardija
2
Kochi United
1
--
🏆
Nhà vô địch
Omiya Ardija
🏆
Nhà vô địch
Omiya Ardija
Tổng quan mùa giải
2026
Trận đã đấu
400
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
37,8%
Tỷ lệ hòa
26%
Tỷ lệ thắng sân khách
36,3%
Giới thiệu về Giải đấu J2/J3 League
Mùa giải
2026
Vòng hiện tại
19
Các đội tham dự
40
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
7 thg 6
Oita Trinita 1:0 Montedio Yamagata
7 thg 6
Fukushima Utd 6:5 Ryukyu
7 thg 6
Blaublitz Akita 0:2 Kagoshima United
Lịch thi đấu
Vòng đấu 19
Xem thêm
6 thg 6, 2026
Fujieda MYFC
1 - 0
Ehime
6 thg 6, 2026
Omiya Ardija
2 - 1
Kochi United
6 thg 6, 2026
Albirex Niigata
5 - 4
Consadole Sapporo
6 thg 6, 2026
Iwata
6 - 7
Osaka
6 thg 6, 2026
Sagan Tosu
1 - 0
Shonan Bellmare
7 thg 6, 2026
Vanraure
4 - 6
Imabari
7 thg 6, 2026
Kanazawa
4 - 1
Kusatsu
7 thg 6, 2026
Tochigi SC
2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Bảng xếp hạng
Xem thêm
East A
East B
West A
West B
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Vegalta Sendai
18
11
5
2
37
43
2
Blaublitz Akita
18
11
2
5
23
35
3
Shonan Bellmare
18
8
4
6
28
31
4
Yokohama
18
8
3
7
36
29
5
Sagamihara
18
7
5
6
33
28
6
Kusatsu
18
6
4
8
27
23
7
Montedio Yamagata
18
6
2
10
22
22
8
Thành phố Tochigi
18
5
4
9
22
21
9
Vanraure
17
0
0
0
16
18
10
Tochigi SC
17
0
0
0
24
17
Đội hình
Xem thêm
7.31
46 N. Baumann
7.39
31 Matheus Pereira
7.34
50 R. Ieizumi
7.33
5 Y. Yamada
7.55
70 R. Maeda
7.43
14 K. Yoshio
7.4
8 H. Takeda
7.42
14 S. Sumida
7.61
47 K. Okumura
7.44
14 T. Izumi
7.25
11 R. Shiohama
7.31
46 N. Baumann
7.39
31 Matheus Pereira
7.34
50 R. Ieizumi
7.33
5 Y. Yamada
7.55
70 R. Maeda
7.43
14 K. Yoshio
7.4
8 H. Takeda
7.42
14 S. Sumida
7.61
47 K. Okumura
7.44
14 T. Izumi
7.25
11 R. Shiohama
7 thg 2
86%
23 thg 11
Đội hàng đầu
2026
Điểm: 0
Osaka
Nhật Bản
47.9%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 47.9%
15
Bàn thắng
Bàn thắng: 15
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
45
Cứu thua
Cứu thua: 45
Điểm: 0
Kamatamare
Nhật Bản
41.1%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 41.1%
17
Bàn thắng
Bàn thắng: 17
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
53
Cứu thua
Cứu thua: 53