Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
J1 League
Đang tải...
J1 League
Xoilac TV | J.League Nhật Bản 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
J.League Nhật Bản 26/27
J.League Nhật Bản
Nhật Bản
26/27
Nhật Bản
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
2026
2025
2024
2023
Hơn
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
87
Bàn thắng trung bình
2,9
Tỷ lệ thắng sân nhà
47,1%
Tỷ lệ hòa
21,8%
Tỷ lệ thắng sân khách
31%
Giới thiệu về J.League Nhật Bản
Mùa giải
26/27
Vòng hiện tại
9
Các đội tham dự
20
Đội dẫn đầu bảng
Kashiwa Reysol dẫn đầu với 21 điểm sau 9 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
11 thg 10
Chiba 1:1 V-Varen Nagasaki
10 thg 10
Kyoto Sanga FC 0:1 Machida
10 thg 10
Ong bắp cày Fukuoka 2:1 Gà lôi Okayama
Trận tiếp theo
Xem thêm
17 thg 10, 2026
Shimizu S-Pulse
04:00
Gamba Osaka
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Kashiwa Reysol
9
7
0
2
21
21
2
Machida
9
6
2
1
22
20
3
FC Tokyo
9
6
2
1
17
20
4
Vissel Kobe
9
6
1
2
14
19
5
Sanfrecce
8
5
2
1
20
17
6
Kashima Antlers
9
5
1
3
19
16
7
Yokohama Marios
9
4
3
2
13
15
8
Kawasaki Frontale
8
3
4
1
16
13
9
Gà lôi Okayama
9
4
1
4
12
13
10
Urawa Red
9
4
0
5
16
12
Đội hình
Xem thêm
9.7
24 Y. Obata
7.8
24 A. Scholz
7.7
13 H. Fujii
8.5
19 S. Sasaki
8.6
5 N. Arai
8.9
8 Y. Koizumi
8.9
9 Leo Ceara
8.4
23 M. A. da Silva Barbosa
8.3
5 K. Endo
8.5
20 Y. Segawa
9
10 S. Matheus
9.7
24 Y. Obata
7.8
24 A. Scholz
7.7
13 H. Fujii
8.5
19 S. Sasaki
8.6
5 N. Arai
8.9
8 Y. Koizumi
8.9
9 Leo Ceara
8.4
23 M. A. da Silva Barbosa
8.3
5 K. Endo
8.5
20 Y. Segawa
9
10 S. Matheus
Nhật Bản
Bóng đá
1
J.League Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Shimizu S-Pulse
04:00
Gamba Osaka
Cầu thủ nổi bật
26/27
Điểm: 8
Yuta Nakayama
Machida
Hậu vệ
1
Bàn thắng
Bàn thắng: 1
2
Kiến tạo
Kiến tạo: 2
1
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 1
14
Phá bóng
Phá bóng: 14
Điểm: 7.9
Leo Ceara
Kashima Antlers
Tiền đạo
10
Bàn thắng
Bàn thắng: 10
0
Kiến tạo
Kiến tạo: 0
20
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 20
4
Tắc bóng
Tắc bóng: 4
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 7.7
Sanfrecce
Nhật Bản
59.9%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 59.9%
20
Bàn thắng
Bàn thắng: 20
62
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 62
16
Cứu thua
Cứu thua: 16
Điểm: 7.6
Vissel Kobe
Nhật Bản
50.6%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 50.6%
12
Bàn thắng
Bàn thắng: 12
32
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 32
13
Cứu thua
Cứu thua: 13