Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
J2 League
Đang tải...
J2 League
Xoilac TV | J.League 2 Nhật Bản 2020 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
J.League 2 Nhật Bản 2020
J.League 2 Nhật Bản
Nhật Bản
2020
Nhật Bản
2020
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
2025
2024
2023
2022
Hơn
Nhật Bản
Bóng đá
3
J.League 2 Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Consadole Sapporo
05:00
Blaublitz Akita
17 thg 10, 2026
Vegalta Sendai
05:00
Tokushima Vortis
17 thg 10, 2026
Thành phố Tochigi
05:00
Yokohama
J.League Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Shimizu S-Pulse
04:00
Gamba Osaka
17 thg 10, 2026
Chiba
05:00
Yokohama Marios
17 thg 10, 2026
Sanfrecce
05:00
Kyoto Sanga FC
Hạng 3 Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Giravanz Kitakyushu
05:00
Osaka
17 thg 10, 2026
Gainare Tottori
05:00
Kusatsu
17 thg 10, 2026
Gifu
05:00
Fukushima Utd
Lịch thi đấu
Vòng đấu 42
Xem thêm
20 thg 12, 2020
Renofa Yamaguchi
0 - 2
Montedio Yamagata
20 thg 12, 2020
Tochigi SC
1 - 2
Iwata
20 thg 12, 2020
V-Varen Nagasaki
3 - 1
Kanazawa
20 thg 12, 2020
Yamaga
2 - 0
Ehime
20 thg 12, 2020
Ventforet Kofu
0 - 2
Gà lôi Okayama
20 thg 12, 2020
Ong bắp cày Fukuoka
1 - 0
Tokushima Vortis
20 thg 12, 2020
Tokyo Verdy
0 - 1
Mito
20 thg 12, 2020
Omiya Ardija
3 - 1
Albirex Niigata
Tổng quan mùa giải
2020
Trận đã đấu
462
Bàn thắng trung bình
2,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
39,8%
Tỷ lệ hòa
26,6%
Tỷ lệ thắng sân khách
33,6%
Giới thiệu về J.League 2 Nhật Bản
Mùa giải
2020
Vòng hiện tại
42
Các đội tham dự
22
Đội dẫn đầu bảng
Tokushima Vortis dẫn đầu với 84 điểm sau 42 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
20 thg 12
Chiba 2:1 Giravanz Kitakyushu
20 thg 12
Kyoto Sanga FC 0:1 Kusatsu
20 thg 12
Ryukyu 0:1 Machida
23 thg 2
100%
20 thg 12
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Tokushima Vortis
42
25
9
8
67
84
2
Ong bắp cày Fukuoka
42
25
9
8
51
84
3
V-Varen Nagasaki
42
23
11
8
66
80
4
Ventforet Kofu
42
16
17
9
50
65
5
Giravanz Kitakyushu
42
19
8
15
59
65
6
Iwata
42
16
15
11
58
63
7
Montedio Yamagata
42
17
11
14
59
62
8
Kyoto Sanga FC
42
16
11
15
47
59
9
Mito
42
16
10
16
68
58
10
Tochigi SC
42
15
13
14
41
58