Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
K League 2
Đang tải...
K League 2
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc 2026 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc 2026
Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Hàn Quốc
2026
Hàn Quốc
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Hàn Quốc
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
11 thg 10, 2026
Suwon Bluewings
05:00
Ansan Greeners
17 thg 10, 2026
Daegu FC
05:00
Cheongju
17 thg 10, 2026
Thành Nam
05:00
Suwon FC
Hạng Nhất Hàn Quốc-K League 1
11 thg 10, 2026
Gwangju FC
05:00
Ulsan HD
17 thg 10, 2026
Ulsan HD
07:30
Bucheon FC
18 thg 10, 2026
Đại Trấn
05:00
Gwangju FC
Giải hạng hai quốc gia
11 thg 10, 2026
Gangneung
05:00
Công dân Siheung
11 thg 10, 2026
Gyeongju Nhà máy điện hạt nhân KHNP
05:00
Mokpo
31 thg 10, 2026
Công dân Yeoju
05:00
Gyeongju Nhà máy điện hạt nhân KHNP
Tổng quan mùa giải
2026
Trận đã đấu
218
Bàn thắng trung bình
2,7
Tỷ lệ thắng sân nhà
35,8%
Tỷ lệ hòa
32,1%
Tỷ lệ thắng sân khách
32,1%
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia Hàn Quốc
Mùa giải
2026
Vòng hiện tại
28
Các đội tham dự
17
Đội dẫn đầu bảng
Suwon Bluewings dẫn đầu với 56 điểm sau 26 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
11 thg 10
Suwon Bluewings 4:1 Ansan Greeners
10 thg 10
Gimhae 1:1 Asan
10 thg 10
Cheonan City FC 1:0 Gyeongnam
Trận tiếp theo
Xem thêm
17 thg 10, 2026
Daegu FC
05:00
Cheongju
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Suwon Bluewings
26
17
5
4
43
56
2
Suwon FC
26
14
9
3
51
51
3
Seoul E-Land
27
15
6
6
46
51
4
Daegu FC
26
13
7
6
48
46
5
Hwaseong
27
12
8
7
41
44
6
Busan
27
12
6
9
42
42
7
Asan
26
9
8
9
35
35
8
Câu lạc bộ bóng đá Gimpo
26
8
11
7
31
35
9
Gyeongnam
26
8
10
8
31
34
10
Cheongju
27
6
14
7
34
32
Đội hình
Xem thêm
8.4
1 Lee Kwang-Yeon
8
6 Kim Ji-hun
7.8
4 Kim Tae-Han
7.8
97 Lee Rae-Jun
8
11 L. Pllana
7.9
29 Choi Gi-Yun
8.5
11 Cesinha
8.1
13 J. Lee
7.9
90 S. Ilyuchenko
7.9
16 Bak Jae-Yong
8.4
1 Lee Kwang-Yeon
8
6 Kim Ji-hun
7.8
4 Kim Tae-Han
7.8
97 Lee Rae-Jun
8
11 L. Pllana
7.9
29 Choi Gi-Yun
8.5
11 Cesinha
8.1
13 J. Lee
7.9
90 S. Ilyuchenko
7.9
16 Bak Jae-Yong
Đội hàng đầu
2026
Điểm: 0
Thành Nam
Hàn Quốc
53.3%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 53.3%
28
Bàn thắng
Bàn thắng: 28
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
71
Cứu thua
Cứu thua: 71
Điểm: 0
Daegu FC
Hàn Quốc
53.5%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 53.5%
47
Bàn thắng
Bàn thắng: 47
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
81
Cứu thua
Cứu thua: 81