Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Paraense
Đang tải...
Paraense
Xoilac TV | Braxin BRA SPB (Brasil) 2025 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Braxin BRA SPB (Brasil) 2025
Braxin BRA SPB
Brasil
2025
Brasil
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
Lịch thi đấu
Vòng đấu 11
Xem thêm
8 thg 5, 2025
Paysandu PA
2 - 3
Remo
11 thg 5, 2025
Remo
6 - 6
Paysandu PA
Giới thiệu về Braxin BRA SPB
Mùa giải
2025
Vòng hiện tại
11
Các đội tham dự
12
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
11 thg 5
Remo 6:6 Paysandu PA
8 thg 5
Paysandu PA 2:3 Remo
2 thg 4
Remo 2:1 Tuna Luso
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Brasil
Bóng đá
3
Série A Brazil
23 thg 10, 2026
Cruzeiro
23:00
Remo
24 thg 10, 2026
Mirassol
19:30
São Paulo FC
24 thg 10, 2026
Quốc tế
19:30
Botafogo FR RJ
Giải hạng nhất quốc gia Serie B
20 thg 10, 2026
Londrina
22:30
Cuiabá
23 thg 10, 2026
Operario-PR
22:30
Câu lạc bộ thể thao
24 thg 10, 2026
SC Recife PE
00:00
Criciuma EC
Giải Serie C Brazil
24 thg 10, 2026
Ferroviaria
20:00
Câu lạc bộ bóng đá Maringa
Tổng quan mùa giải
2025
Trận đã đấu
56
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
46,4%
Tỷ lệ hòa
25%
Tỷ lệ thắng sân khách
28,6%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Play Offs
Quarter-finals
Remo (1)
2
Santa Rosa (8)
0
8 thg 3
Castanhal (4)
3
Tuna Luso (5)
4
8 thg 3
Semi-finals
Remo (1)
2
Tuna Luso (5)
1
2 thg 4
Final
Remo (1)
3:1
Paysandu PA (2)
2:1
12 thg 4
🏆
Nhà vô địch
Remo
🏆
Nhà vô địch
Remo
Semi-finals
Paysandu PA (2)
3
Đại bàng Maraba (6)
1
2 thg 4
Quarter-finals
Paysandu PA (2)
2
Đội trưởng Poco (7)
0
8 thg 3
Bragantino (3)
0
Đại bàng Maraba (6)
1
8 thg 3
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Overall Standings
Group A
Group B
Group C
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Remo
8
5
2
1
17
17
2
Paysandu PA
8
5
2
1
15
17
3
Bragantino
8
5
2
1
11
17
4
Castanhal
8
3
4
1
10
13
5
Tuna Luso
8
3
2
3
12
11
6
Đại bàng Maraba
8
3
2
3
9
11
7
Đội trưởng Poco
8
2
5
1
9
11
8
Santa Rosa
8
3
1
4
7
10
9
Cameta
8
3
1
4
6
10
10
Thành phố San Francisco
8
2
0
6
9
6
18 thg 1
100%
11 thg 5