Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Cpl
Đang tải...
Cpl
Xoilac TV | Campuchia Kampuchea Super League 23/24 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Campuchia Kampuchea Super League 23/24
Campuchia Kampuchea Super League
Campuchia
23/24
Campuchia
23/24
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
2022
Hơn
Tổng quan mùa giải
23/24
Trận đã đấu
140
Bàn thắng trung bình
3,6
Tỷ lệ thắng sân nhà
45,7%
Tỷ lệ hòa
17,9%
Tỷ lệ thắng sân khách
36,4%
Giới thiệu về Campuchia Kampuchea Super League
Mùa giải
23/24
Các đội tham dự
10
Đội dẫn đầu bảng
Svay Rieng dẫn đầu với 69 điểm sau 27 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
12 thg 5
Visakha 1:1 Boeung Ket
12 thg 5
Vương miện Phnom Penh 1:1 Svay Rieng
8 thg 5
Svay Rieng 5:1 Visakha
Lịch thi đấu
Vòng đấu 0
Xem thêm
5 thg 8, 2023
Prey Veng
4 - 5
Thế giới Rồng
5 thg 8, 2023
Visakha
2 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
6 thg 8, 2023
Đảng Cộng sản
1 - 0
Hổ Angkor
6 thg 8, 2023
Vương miện Phnom Penh
2 - 1
Boeung Ket
6 thg 8, 2023
Quân đội Tiffy
0 - 2
Svay Rieng
11 thg 8, 2023
Svay Rieng
2 - 1
Vương miện Phnom Penh
12 thg 8, 2023
Thế giới Rồng
1 - 4
Visakha
12 thg 8, 2023
Đảng Cộng sản
0 - 5
Prey Veng
Campuchia
Bóng đá
1
Campuchia Kampuchea Super League
17 thg 10, 2026
Kirivong Sok Sen Chey
08:45
Visakha
17 thg 10, 2026
Thế giới Rồng
11:00
Moi Kompong Dewa
18 thg 10, 2026
Hổ Angkor
11:00
Quân đội Tiffy
5 thg 8
100%
12 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Svay Rieng
27
22
0
0
73
69
2
Vương miện Phnom Penh
27
20
4
3
63
64
3
Visakha
27
14
0
0
53
44
4
Boeung Ket
27
11
8
8
62
41
5
Quân đội Tiffy
27
12
3
12
46
39
6
Đảng Cộng sản
27
10
4
13
43
34
7
Thế giới Rồng
27
7
9
11
36
30
8
Prey Veng
27
6
5
16
45
23
9
Kirivong Sok Sen Chey
27
5
5
17
34
20
10
Hổ Angkor
27
5
3
19
35
18