Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Primera A
Đang tải...
Primera A
Xoilac TV | VĐQG Colombia 2025 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
VĐQG Colombia 2025
VĐQG Colombia
Colombia
2025
Colombia
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Colombia
Bóng đá
3
VĐQG Colombia
13 thg 10, 2026
Bucaramanga
23:30
Đại bàng
14 thg 10, 2026
Millonaries FC
01:30
CD Once Caldas
14 thg 10, 2026
Junior
21:30
CS Deportivo Pereira
Giải hạng nhất quốc gia
14 thg 10, 2026
Thực sự Cundinamarca
22:00
Bogotá
15 thg 10, 2026
Envigado
20:00
Santander Thực
15 thg 10, 2026
U. Magdalena
22:00
Công ty Yumbo
Cúp quốc gia Colombia
15 thg 10, 2026
Atletico Nacional Medellin
01:30
Medellin Juniors độc lập
15 thg 10, 2026
La Equidad
23:00
Llaneros
21 thg 10, 2026
Barranquilla
20:00
America De Cali
Loại trực tiếp
Xem thêm
Clausura - Play Offs
Final
Junior
3:1
Deportes Tolima
0:0
17 thg 12
🏆
Nhà vô địch
Junior
🏆
Nhà vô địch
Junior
Tổng quan mùa giải
2025
Trận đã đấu
450
Bàn thắng trung bình
2,3
Tỷ lệ thắng sân nhà
46%
Tỷ lệ hòa
28,7%
Tỷ lệ thắng sân khách
25,3%
Giới thiệu về VĐQG Colombia
Mùa giải
2025
Vòng hiện tại
54
Các đội tham dự
20
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
17 thg 12
Deportes Tolima 0:1 Junior
13 thg 12
Junior 3:0 Deportes Tolima
9 thg 12
Santa Fe 0:0 Bucaramanga
Lịch thi đấu
Vòng đấu 54
Xem thêm
13 thg 12, 2025
Junior
3 - 0
Deportes Tolima
17 thg 12, 2025
Deportes Tolima
0 - 1
Junior
24 thg 1
100%
17 thg 12
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Junior
6
3
2
1
8
11
2
America De Cali
6
2
2
2
8
8
3
Atletico Nacional Medellin
6
2
2
2
7
8
4
Medellin Juniors độc lập
6
1
2
3
5
5
Đội hình
Xem thêm
7.23
12 J. Aguirre
7.08
16 W. Tesillo
7
17 J. Arias
7.25
15 R. Carrascal
7.2
21 J. Campuzano
7.36
99 J. Enamorado
7.26
10 F. Sambueza
7.2
20 J. Sarmiento
7.18
29 H. Mosquera
7.23
12 J. Aguirre
7.08
16 W. Tesillo
7
17 J. Arias
7.25
15 R. Carrascal
7.2
21 J. Campuzano
7.36
99 J. Enamorado
7.26
10 F. Sambueza
7.2
20 J. Sarmiento
7.18
29 H. Mosquera