Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Chnl
Đang tải...
Chnl
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Cộng hòa Séc) 24/25 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Cộng hòa Séc) 24/25
Giải hạng nhất quốc gia
Cộng hòa Séc
24/25
Cộng hòa Séc
24/25
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 30
Xem thêm
25 thg 5, 2025
tôi sở hữu nó
2 - 0
SFC Opava
25 thg 5, 2025
Brno
1 - 1
FC Vysocina Jihlava
25 thg 5, 2025
Zizkov
6 - 2
Varnsdorf
25 thg 5, 2025
Ostrava B
1 - 0
Sparta Prague B
25 thg 5, 2025
Sigma Olomouc B
3 - 1
Chrudim
25 thg 5, 2025
Prostejov
0 - 2
Vyskov
25 thg 5, 2025
Slavia Prague B
1 - 0
Taborsko
25 thg 5, 2025
Zlin
2 - 1
Lisa
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
24/25
Vòng hiện tại
30
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
Zlin dẫn đầu với 71 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
25 thg 5
Zlin 2:1 Lisa
25 thg 5
Slavia Prague B 1:0 Taborsko
25 thg 5
Prostejov 0:2 Vyskov
Tổng quan mùa giải
24/25
Trận đã đấu
240
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
40,4%
Tỷ lệ hòa
31,3%
Tỷ lệ thắng sân khách
28,3%
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Zlin
30
21
8
1
45
71
2
Chrudim
30
15
8
7
47
53
3
Vyskov
30
12
10
8
33
46
4
Taborsko
30
11
8
11
34
41
5
Sparta Prague B
30
10
10
10
41
40
6
tôi sở hữu nó
30
9
13
8
43
40
7
Brno
30
9
12
9
39
39
8
Lisa
30
9
12
9
31
39
9
Zizkov
30
11
6
13
51
39
10
FC Vysocina Jihlava
30
8
13
9
35
37
Đội hình
Xem thêm
10
1 Kerl Dan.
7.4
14 S. Isife
7.6
17 P. Breda
7.8
3 D. Golovatskyi
7.6
31 L. Bartosak
8.2
8 M. Jirasek
8.1
8 A. Urica
8.5
18 A. Batioja
8.2
80 V. Zahradnicek
8
10 Z. Natchkebia
8.2
10 A. Proniuk
10
1 Kerl Dan.
7.4
14 S. Isife
7.6
17 P. Breda
7.8
3 D. Golovatskyi
7.6
31 L. Bartosak
8.2
8 M. Jirasek
8.1
8 A. Urica
8.5
18 A. Batioja
8.2
80 V. Zahradnicek
8
10 Z. Natchkebia
8.2
10 A. Proniuk
19 thg 7
100%
25 thg 5
Cộng hòa Séc
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia
16 thg 10, 2026
Ostrava B
13:00
Slavia Prague B
16 thg 10, 2026
tôi sở hữu nó
15:00
Kromeriz
16 thg 10, 2026
Karviná
15:30
FK Dukla Prague
Zlinsky KP
17 thg 10, 2026
Osvetimany
08:00
Cà rốt
17 thg 10, 2026
Luhacovice
08:15
Jiskra Thành phố Cổ
17 thg 10, 2026
Mladcova
12:30
Velke Karlovice
Giải bóng đá Moravskoslezsky KP
17 thg 10, 2026
Cesky Tesin
08:30
SC Thành phố Stare
17 thg 10, 2026
Thị trấn Albrechtice
12:00
Haj và Slezsku
17 thg 10, 2026
Lok.Petrovice
12:30
Krnov