Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
League Two
Đang tải...
League Two
Xoilac TV | Giải hạng 4 Anh (EFL League Two) 21/22 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng 4 Anh (EFL League Two) 21/22
Giải hạng 4 Anh (EFL League Two)
Anh
21/22
Anh
21/22
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 48
Xem thêm
28 thg 5, 2022
Mansfield
0 - 3
Port Vale
Loại trực tiếp
Xem thêm
Play Offs
Semi-finals
Northampton (4)
1:0
Mansfield (7)
2:1
18 thg 5
Final
Mansfield (7)
0
Port Vale (5)
3
28 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Port Vale
🏆
Nhà vô địch
Port Vale
Semi-finals
Port Vale (5)
1:2
Siêu tàu ngầm Swindon (6)
2:0
18 thg 5
Giới thiệu về Giải hạng 4 Anh (EFL League Two)
Mùa giải
21/22
Vòng hiện tại
48
Các đội tham dự
24
Đội dẫn đầu bảng
Xanh lá cây dẫn đầu với 84 điểm sau 46 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
28 thg 5
Mansfield 0:3 Port Vale
19 thg 5
Port Vale 7:5 Siêu tàu ngầm Swindon
18 thg 5
Northampton 0:1 Mansfield
Anh
Bóng đá
3
Giải hạng 4 Anh (EFL League Two)
17 thg 10, 2026
Fleetwood
11:30
Rotherham United
17 thg 10, 2026
Shrewsbury
11:30
Bristol Rovers
17 thg 10, 2026
Accrington
14:00
Gillingham
Ngoại hạng Anh
17 thg 10, 2026
Everton
11:30
Chelsea/Brighton&Hove Albion
17 thg 10, 2026
Brentford FC
14:00
Liverpool
17 thg 10, 2026
Fulham
14:00
Thành phố Hull
Giải hạng nhất
13 thg 10, 2026
Thành phố Bristol
18:45
cỗ cháy đen
13 thg 10, 2026
Burnley FC
18:45
Charlton
13 thg 10, 2026
Wolverhampton Wanderers U19
18:45
Bolton
Tổng quan mùa giải
21/22
Trận đã đấu
557
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
42%
Tỷ lệ hòa
27,3%
Tỷ lệ thắng sân khách
30,7%
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Xanh lá cây
46
23
15
8
75
84
2
Exeter
46
23
15
8
65
84
3
Bristol Rovers
46
23
11
12
71
80
4
Northampton
46
23
11
12
60
80
5
Port Vale
46
22
12
12
67
78
6
Siêu tàu ngầm Swindon
46
22
11
13
77
77
7
Mansfield
46
22
11
13
67
77
8
Sutton
46
22
10
14
69
76
9
Tranmere
46
21
12
13
53
75
10
Salford
46
19
13
14
60
70
Đội hình
Xem thêm
7.01
1 L. Roberts
7.13
5 F. Horsfall
7.18
5 C. Piergianni
7.24
4 J. Turnbull
7.25
7 S. Hoskins
7.31
25 L. Reed
7.35
14 A. Evans
7.24
3 S. McLaughlin
7.25
20 J. Brown
7.29
9 D. Telford
7.35
19 N. Cadden
7.01
1 L. Roberts
7.13
5 F. Horsfall
7.18
5 C. Piergianni
7.24
4 J. Turnbull
7.25
7 S. Hoskins
7.31
25 L. Reed
7.35
14 A. Evans
7.24
3 S. McLaughlin
7.25
20 J. Brown
7.29
9 D. Telford
7.35
19 N. Cadden
7 thg 8
100%
28 thg 5