Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Npl Premier Division
Đang tải...
Npl Premier Division
Xoilac TV | Giải bóng đá khu vực phía Bắc, hạng sáu (Anh) 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải bóng đá khu vực phía Bắc, hạng sáu (Anh) 26/27
Giải bóng đá khu vực phía Bắc, hạng sáu
Anh
26/27
Anh
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Trận tiếp theo
Xem thêm
17 thg 10, 2026
Alfreton
14:00
Warrington
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
142
Bàn thắng trung bình
3,3
Tỷ lệ thắng sân nhà
43,7%
Tỷ lệ hòa
21,1%
Tỷ lệ thắng sân khách
35,2%
Giới thiệu về Giải bóng đá khu vực phía Bắc, hạng sáu
Mùa giải
26/27
Các đội tham dự
22
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
13 thg 10
Workington 1:2 Whitby
13 thg 10
Warrington Rylands 5:1 Curzon Ashton
13 thg 10
Câu lạc bộ Thể thao Redcar 3:1 Avro
Anh
Bóng đá
3
Giải bóng đá khu vực phía Bắc, hạng sáu
17 thg 10, 2026
Alfreton
14:00
Warrington
17 thg 10, 2026
Ashton United
14:00
Câu lạc bộ Thể thao Redcar
17 thg 10, 2026
Cầu Bamber
14:00
Workington
Ngoại hạng Anh
17 thg 10, 2026
Everton
11:30
Chelsea/Brighton&Hove Albion
17 thg 10, 2026
Brentford FC
14:00
Liverpool
17 thg 10, 2026
Fulham
14:00
Thành phố Hull
Giải hạng nhất
16 thg 10, 2026
Burnley FC
19:00
Wolverhampton Wanderers U19
17 thg 10, 2026
Millwall FC
11:30
Lincoln
17 thg 10, 2026
Watford FC
11:30
Charlton
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 0
Leek
Anh
48.1%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 48.1%
24
Bàn thắng
Bàn thắng: 24
39
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 39
0
Cứu thua
Cứu thua: 0
Điểm: 0
Warrington Rylands
Anh
50.7%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 50.7%
25
Bàn thắng
Bàn thắng: 25
59
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 59
0
Cứu thua
Cứu thua: 0
8 thg 8
25%
4 thg 5