Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Fra Ligue 2
Đang tải...
Fra Ligue 2
Xoilac TV | Pháp Ligue 2 25/26 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Pháp Ligue 2 25/26
Pháp Ligue 2
Pháp
25/26
Pháp
25/26
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Tổng quan mùa giải
25/26
Trận đã đấu
318
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
36,8%
Tỷ lệ hòa
30,8%
Tỷ lệ thắng sân khách
32,4%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion
Final
Laval
1:1
Rouen
1:0
24 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Laval
🏆
Nhà vô địch
Laval
Lịch thi đấu
Vòng đấu 35
Xem thêm
19 thg 5, 2026
Rouen
1 - 1
Laval
24 thg 5, 2026
Laval
1 - 0
Rouen
Giới thiệu về Pháp Ligue 2
Mùa giải
25/26
Vòng hiện tại
35
Các đội tham dự
20
Đội dẫn đầu bảng
Troyes dẫn đầu với 67 điểm sau 34 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
24 thg 5
Laval 1:0 Rouen
19 thg 5
Rouen 1:1 Laval
9 thg 5
Laval 2:1 Boulogne
9 thg 8
100%
24 thg 5
Pháp
Bóng đá
3
Pháp Ligue 2
12 thg 10, 2026
Dijon
18:45
FC Metz
16 thg 10, 2026
Annecy
18:00
Nancy
16 thg 10, 2026
Grenoble
18:00
Boulogne
Ligue 1
16 thg 10, 2026
Le Mans
18:45
Toulouse
17 thg 10, 2026
Strasbourg
15:15
Paris Saint-Germain
17 thg 10, 2026
Troyes
18:45
Racing Club de Lens
Giải hạng nhì quốc gia
15 thg 10, 2026
Caen
18:45
La Roche
17 thg 10, 2026
Concarneau
12:45
Bastia
17 thg 10, 2026
Paris 13 Đại Tây Dương
12:45
Rouen
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Troyes
34
20
7
7
60
67
2
Le Mans
34
0
0
0
50
62
3
St Etienne
34
0
0
0
59
60
4
Sao Đỏ
34
0
0
0
45
58
5
Rodez AF
34
0
0
0
45
58
6
Stade Reims
34
0
0
0
53
56
7
Annecy
34
0
0
0
49
52
8
Montpellier
34
0
0
0
41
51
9
Pau FC
34
0
0
0
48
45
10
Dunkerque
34
11
10
13
53
43
Đội hình
Xem thêm
7.15
31 S. Ngapandouetnbu
7.32
15 J. Laporte
7.24
7 D. Gomis
7.24
6 A. Monfray
7.23
18 L. Buades
7.19
17 A. Mille
7.14
5 F. Tardieu
7.38
21 J. Benet
7.16
22 Z. Davitashvili
7.16
11 K. Nakamura
7.15
31 S. Ngapandouetnbu
7.32
15 J. Laporte
7.24
7 D. Gomis
7.24
6 A. Monfray
7.23
18 L. Buades
7.19
17 A. Mille
7.14
5 F. Tardieu
7.38
21 J. Benet
7.16
22 Z. Davitashvili
7.16
11 K. Nakamura