Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Dfb Pokal
Đang tải...
Dfb Pokal
Xoilac TV | Cúp bóng đá Đức 23/24 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Cúp bóng đá Đức 23/24
Cúp bóng đá Đức
Đức
23/24
Đức
23/24
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Đức
Bóng đá
3
Cúp bóng đá Đức
27 thg 10, 2026
Grossaspach
17:00
FC Augsburg
27 thg 10, 2026
RW Essen
17:00
RB Leipzig (Nữ)
27 thg 10, 2026
Bochum
17:00
Mainz
Bundesliga
16 thg 10, 2026
Eintracht Frankfurt
18:30
Câu lạc bộ bóng đá Cologne
17 thg 10, 2026
Union Berlin
13:30
Borussia Dortmund
17 thg 10, 2026
Hamburger SV
13:30
VfB Stuttgart
Hạng 2 Đức
16 thg 10, 2026
Holstein Kiel
16:30
Hertha Berlin
16 thg 10, 2026
Cottbus
16:30
Nurnberg
17 thg 10, 2026
Wfl Wolfsburg
11:00
Heidenheim
Tổng quan mùa giải
23/24
Trận đã đấu
63
Bàn thắng trung bình
3,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
30,2%
Tỷ lệ hòa
20,6%
Tỷ lệ thắng sân khách
49,2%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Regular Season
Quarter-finals
Saarbrucken
2
B. Monchengladbach
1
31 thg 1
Hertha Berlin
1
Kaiserslautern
3
31 thg 1
Semi-finals
Saarbrucken
0
Kaiserslautern
2
--
Final
Kaiserslautern
0
Bayer Leverkusen
1
25 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Bayer Leverkusen
🏆
Nhà vô địch
Bayer Leverkusen
Semi-finals
Bayer Leverkusen
4
Dusseldorf
0
--
Quarter-finals
Bayer Leverkusen
3
VfB Stuttgart
2
31 thg 1
St. Pauli
2
Dusseldorf
3
31 thg 1
Lịch thi đấu
Vòng đấu 6
Xem thêm
25 thg 5, 2024
Kaiserslautern
0 - 1
Bayer Leverkusen
Giới thiệu về Cúp bóng đá Đức
Mùa giải
23/24
Vòng hiện tại
6
Các đội tham dự
64
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
25 thg 5
Kaiserslautern 0:1 Bayer Leverkusen
3 thg 4
Bayer Leverkusen 4:0 Dusseldorf
2 thg 4
Saarbrucken 0:2 Kaiserslautern
11 thg 8
100%
25 thg 5
Đội hình
Xem thêm
8.5
33 F. Kastenmeier
7.4
29 P. Treu
7.4
33 J. Elvedi
7.7
3 W. Anton
7.3
22 A. Grimaldo
7.9
6 A. Stiller
7.4
9 F. Honorat
8.7
7 F. Wirtz
7.8
10 F. Neuhaus
8.1
10 C. Fuhrich
7.5
9 J. Siebatcheu
8.5
33 F. Kastenmeier
7.4
29 P. Treu
7.4
33 J. Elvedi
7.7
3 W. Anton
7.3
22 A. Grimaldo
7.9
6 A. Stiller
7.4
9 F. Honorat
8.7
7 F. Wirtz
7.8
10 F. Neuhaus
8.1
10 C. Fuhrich
7.5
9 J. Siebatcheu