Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Super League 2
Đang tải...
Super League 2
Xoilac TV | Hạng 2 Hy Lạp 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Hạng 2 Hy Lạp 26/27
Hạng 2 Hy Lạp
Hy Lạp
26/27
Hy Lạp
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
56
Bàn thắng trung bình
2,0
Tỷ lệ thắng sân nhà
53,6%
Tỷ lệ hòa
32,1%
Tỷ lệ thắng sân khách
14,3%
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Hy Lạp
Bóng đá
3
Hạng 2 Hy Lạp
25 thg 10, 2026
Karditsa
16:00
PAOK B
25 thg 10, 2026
Athens Kallithea
16:00
AEL Larissa
25 thg 10, 2026
Olympiacos Piraeus B
16:00
Chrisoupolis
Giải Hạng Nhất Nữ
25 thg 10, 2026
Odysseas Moschato W
10:30
OFI Crete W
25 thg 10, 2026
PAOK W
13:00
Kifisia W
25 thg 10, 2026
Paraskevi W
13:00
Seirines Grevenon W
Giải vô địch quốc gia
24 thg 10, 2026
Iraklis Thessaloniki FC
16:00
Kifisia
24 thg 10, 2026
Asteras Tripolis
16:30
Levadiakos
24 thg 10, 2026
AEK Athens
17:00
Panetolikos
Giới thiệu về Hạng 2 Hy Lạp
Mùa giải
26/27
Vòng hiện tại
7
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
Marko dẫn đầu với 19 điểm sau 7 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
19 thg 10
PAOK B 2:1 Apollon Pontou
19 thg 10
Niki Volos 1:1 Panionios
18 thg 10
Chrisoupolis 0:0 Athens Kallithea
Trận tiếp theo
Xem thêm
25 thg 10, 2026
Panthrakikos
16:00
Asteras Tripolis B
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Marko
7
6
1
0
12
19
2
Athens Kallithea
7
5
1
1
9
16
3
Panionios
7
4
2
1
8
14
4
AEL Larissa
7
3
3
1
9
12
5
Ella Syrou
7
2
4
1
9
10
6
Panthrakikos
7
2
3
2
7
9
7
Niki Volos
7
2
2
3
8
8
8
Apollon Pontou
7
2
2
3
6
8
9
Karditsa
7
2
2
3
5
8
10
Asteras Tripolis B
7
2
2
3
5
8
Đội hình
Xem thêm
8.2
37 V. Tsimopoulos
7.6
2 K. Provydakis
8.5
4 T. Pasalidis
7.6
2 N. Vafeas
8.5
18 V. Gadelho
Y
7.7
17 Y. Castro
7.6
19 L. Villafanez
7.9
69 M. Moreira
7.9
12 G. Tocka
8.3
19 G. Pasas
9.4
32 J. Mendieta
8.2
37 V. Tsimopoulos
7.6
2 K. Provydakis
8.5
4 T. Pasalidis
7.6
2 N. Vafeas
8.5
18 V. Gadelho
Y
7.7
17 Y. Castro
7.6
19 L. Villafanez
7.9
69 M. Moreira
7.9
12 G. Tocka
8.3
19 G. Pasas
9.4
32 J. Mendieta
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 0
AEL Larissa
Hy Lạp
46.4%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 46.4%
6
Bàn thắng
Bàn thắng: 6
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
5
Cứu thua
Cứu thua: 5
Điểm: 0
Panthrakikos
Hy Lạp
55%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 55%
3
Bàn thắng
Bàn thắng: 3
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
5
Cứu thua
Cứu thua: 5
5 thg 9
21%
11 thg 4