Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Ligue 1
Đang tải...
Ligue 1
Xoilac TV | Ligue 1 (Pháp) 22/23 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Ligue 1 (Pháp) 22/23
Ligue 1
Pháp
22/23
Pháp
22/23
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 38
Xem thêm
3 thg 6, 2023
Troyes
1 - 1
LOSC Lille
3 thg 6, 2023
Stade Reims
1 - 3
Montpellier
3 thg 6, 2023
Brest
1 - 2
Stade Rennais
3 thg 6, 2023
Paris Saint-Germain
2 - 3
Clermont
3 thg 6, 2023
Tuyệt vời
3 - 1
Lyon Olympic
3 thg 6, 2023
Nantes
1 - 0
Angers
3 thg 6, 2023
Lorient
2 - 1
Strasbourg
3 thg 6, 2023
Monaco
1 - 2
Toulouse
Giới thiệu về Ligue 1
Mùa giải
22/23
Vòng hiện tại
38
Các đội tham dự
20
Đội dẫn đầu bảng
Paris Saint-Germain dẫn đầu với 85 điểm sau 38 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
3 thg 6
AC Ajaccio 1:0 Marseille
3 thg 6
Auxerre 1:3 Racing Club de Lens
3 thg 6
Monaco 1:2 Toulouse
Tổng quan mùa giải
22/23
Trận đã đấu
380
Bàn thắng trung bình
2,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
42,9%
Tỷ lệ hòa
24,2%
Tỷ lệ thắng sân khách
32,9%
Pháp
Bóng đá
3
Ligue 1
23 thg 10, 2026
Brest
18:45
Tuyệt vời
24 thg 10, 2026
Toulouse
15:15
Troyes
24 thg 10, 2026
Racing Club de Lens
18:45
Câu lạc bộ bóng đá Paris
Pháp Ligue 2
19 thg 10, 2026
Rodez AF
18:45
Montpellier
23 thg 10, 2026
Clermont
18:00
Guingamp
23 thg 10, 2026
Dunkerque
18:00
FC Metz
Giải hạng nhì quốc gia
29 thg 10, 2026
Amiens
19:45
Thionville
31 thg 10, 2026
Rouen
13:45
Concarneau
31 thg 10, 2026
Fleury-Merogis
13:45
Paris 13 Đại Tây Dương
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Paris Saint-Germain
38
27
4
7
89
85
2
Racing Club de Lens
38
25
9
4
68
84
3
Marseille
38
22
7
9
67
73
4
Stade Rennais
38
21
5
12
69
68
5
LOSC Lille
38
19
10
9
65
67
6
Monaco
38
19
8
11
70
65
7
Lyon Olympic
38
18
8
12
65
62
8
Clermont
38
17
8
13
45
59
9
Tuyệt vời
38
15
13
10
48
58
10
Lorient
38
15
10
13
52
55
Đội hình
Xem thêm
8.3
23 B. Lecomte
7.9
24 J. Gradit
8.3
5 M. Caufriez
8
2 F. Medina
8.6
6 R. Barkley
8.1
10 T. Savanier
8.2
8 H. Abdelli
8.2
14 L. Majer
8.1
27 B. Bourigeaud
8.6
10 L. Messi
9.5
9 G. Laborde
8.3
23 B. Lecomte
7.9
24 J. Gradit
8.3
5 M. Caufriez
8
2 F. Medina
8.6
6 R. Barkley
8.1
10 T. Savanier
8.2
8 H. Abdelli
8.2
14 L. Majer
8.1
27 B. Bourigeaud
8.6
10 L. Messi
9.5
9 G. Laborde
5 thg 8
100%
3 thg 6