Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Alg Ligue 1
Đang tải...
Alg Ligue 1
Xoilac TV | Giải chuyên nghiệp Algeria 1 (Algérie) 11/12 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải chuyên nghiệp Algeria 1 (Algérie) 11/12
Giải chuyên nghiệp Algeria 1
Algérie
11/12
Algérie
11/12
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Tổng quan mùa giải
11/12
Trận đã đấu
240
Bàn thắng trung bình
2,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
54,6%
Tỷ lệ hòa
27,5%
Tỷ lệ thắng sân khách
17,9%
Algérie
Bóng đá
2
Giải chuyên nghiệp Algeria 1
23 thg 10, 2026
El Biar
14:15
Oran
23 thg 10, 2026
Olympique Akbou
14:15
Constantine
24 thg 10, 2026
Khenchela
14:00
Kabylie
Giải chuyên nghiệp Algeria 2
19 thg 10, 2026
Arba
14:00
WA Mostaganem
19 thg 10, 2026
Azazga
14:00
CR Beni Thour
19 thg 10, 2026
Beni Oulbane
14:00
MO Constantine
Lịch thi đấu
Vòng đấu 30
Xem thêm
19 thg 5, 2012
Constantine
3 - 3
Hussein Dey
19 thg 5, 2012
Saida
1 - 2
Bejaia
19 thg 5, 2012
Kabylie
3 - 2
ASO Chlef
19 thg 5, 2012
Eulma
2 - 2
MC Alger
19 thg 5, 2012
Oran
1 - 5
CA Batna
19 thg 5, 2012
Tlemcen
2 - 1
Harrach
19 thg 5, 2012
CR Belouizdad
4 - 1
Khroub
19 thg 5, 2012
USM Alger
2 - 0
ES Setif
Giới thiệu về Giải chuyên nghiệp Algeria 1
Mùa giải
11/12
Vòng hiện tại
30
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
ES Setif dẫn đầu với 53 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
19 thg 5
USM Alger 2:0 ES Setif
19 thg 5
CR Belouizdad 4:1 Khroub
19 thg 5
Tlemcen 2:1 Harrach
6 thg 9
100%
19 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
ES Setif
30
16
0
0
53
53
2
Bejaia
30
15
0
0
40
53
3
USM Alger
30
15
0
0
37
52
4
CR Belouizdad
30
13
0
0
34
48
5
ASO Chlef
30
14
0
0
41
47
6
MC Alger
30
11
0
0
35
44
7
CA Batna
30
12
0
0
38
44
8
Tlemcen
30
12
0
0
39
44
9
Kabylie
30
10
0
0
29
41
10
Eulma
30
10
0
0
38
38