Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Alg Ligue 1
Đang tải...
Alg Ligue 1
Xoilac TV | Giải chuyên nghiệp Algeria 1 (Algérie) 13/14 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải chuyên nghiệp Algeria 1 (Algérie) 13/14
Giải chuyên nghiệp Algeria 1
Algérie
13/14
Algérie
13/14
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Algérie
Bóng đá
2
Giải chuyên nghiệp Algeria 1
23 thg 10, 2026
El Biar
14:15
Oran
23 thg 10, 2026
Olympique Akbou
14:15
Constantine
24 thg 10, 2026
Khenchela
14:00
Kabylie
Giải chuyên nghiệp Algeria 2
23 thg 10, 2026
Saida
14:00
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Blida (USM Blida)
23 thg 10, 2026
Tlemcen
14:00
Taghit
24 thg 10, 2026
Djijel
14:00
Magra
Lịch thi đấu
Vòng đấu 30
Xem thêm
22 thg 5, 2014
USM Alger
2 - 2
ES Setif
24 thg 5, 2014
CR Belouizdad
0 - 1
Bejaia
24 thg 5, 2014
Oran
2 - 2
Arba
24 thg 5, 2014
Ain Fakroun
1 - 4
ASO Chlef
24 thg 5, 2014
Eulma
1 - 0
MC Alger
24 thg 5, 2014
Constantine
0 - 0
Kabylie
24 thg 5, 2014
Saoura
4 - 0
Bordj Bou Arreridj
24 thg 5, 2014
MO Bejaia
2 - 1
Harrach
Giới thiệu về Giải chuyên nghiệp Algeria 1
Mùa giải
13/14
Vòng hiện tại
30
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
USM Alger dẫn đầu với 68 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
24 thg 5
MO Bejaia 2:1 Harrach
24 thg 5
Saoura 4:0 Bordj Bou Arreridj
24 thg 5
Constantine 0:0 Kabylie
Tổng quan mùa giải
13/14
Trận đã đấu
238
Bàn thắng trung bình
2,1
Tỷ lệ thắng sân nhà
53,8%
Tỷ lệ hòa
26,1%
Tỷ lệ thắng sân khách
20,2%
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
USM Alger
30
20
0
0
49
68
2
Kabylie
30
15
9
6
39
54
3
ES Setif
30
15
8
7
40
53
4
Eulma
30
13
9
8
38
48
5
Harrach
30
13
0
0
34
47
6
MC Alger
30
13
6
11
26
45
7
Arba
30
12
8
10
33
44
8
ASO Chlef
30
11
10
9
29
43
9
Saoura
30
12
7
11
39
43
10
Constantine
30
10
11
9
29
41
24 thg 8
100%
24 thg 5