Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Division 2
Đang tải...
Division 2
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhì quốc gia (Iceland) 2023
Giải hạng nhì quốc gia
Iceland
2023
Iceland
2023
5 thg 5
100%
16 thg 9
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Iceland
Bóng đá
2
VĐQG Iceland
16 thg 10, 2026
Vestmannaeyjar
17:00
Hafnarfjordur
16 thg 10, 2026
Breidablik
19:15
Vikingur Reykjavik
17 thg 10, 2026
Keflavik
14:00
KR Reykjavik
Giải vô địch quốc gia, Nữ
16 thg 10, 2026
Grindavík/Njarðvík W
17:00
IBV Vestmannaeyjar W
18 thg 10, 2026
Stjarnan W
14:00
Breidablik W
18 thg 10, 2026
Hafnarfjordur W
14:00
Throttur W
Xoilac TV | Giải hạng nhì quốc gia (Iceland) 2023 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Lịch thi đấu
Vòng đấu 22
Xem thêm
15 thg 9, 2023
Olafsvik
4 - 1
KV Reykjavik
16 thg 9, 2023
Haukar
3 - 1
Fjallabyggd
16 thg 9, 2023
Volsungur
0 - 2
Dalvik/Reynir
16 thg 9, 2023
Aegir
CAN
Van tiết lưu Vogar
16 thg 9, 2023
KFA
5 - 1
Sindri
16 thg 9, 2023
Hottur / Huginn
0 - 5
IR Reykjavik
16 thg 9, 2023
KFG Gardabaer
2 - 4
Van tiết lưu Vogar
Giới thiệu về Giải hạng nhì quốc gia
Mùa giải
2023
Vòng hiện tại
22
Các đội tham dự
13
Đội dẫn đầu bảng
Dalvik/Reynir dẫn đầu với 45 điểm sau 22 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
16 thg 9
KFG Gardabaer 2:4 Van tiết lưu Vogar
16 thg 9
Hottur / Huginn 0:5 IR Reykjavik
16 thg 9
KFA 5:1 Sindri
Tổng quan mùa giải
2023
Trận đã đấu
132
Bàn thắng trung bình
3,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
51,5%
Tỷ lệ hòa
17,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
31,1%
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Dalvik/Reynir
22
13
6
3
45
45
2
IR Reykjavik
22
13
2
7
55
41
3
KFA
22
11
8
3
45
41
4
Van tiết lưu Vogar
22
11
5
6
42
38
5
Olafsvik
22
11
5
6
42
38
6
Hottur / Huginn
22
10
3
9
34
33
7
Haukar
22
9
4
9
36
31
8
KFG Gardabaer
22
9
3
10
41
30
9
Volsungur
22
8
1
13
33
25
10
Fjallabyggd
22
8
1
13
36
25