Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Alg Ligue 2
Đang tải...
Alg Ligue 2
Xoilac TV | Giải chuyên nghiệp Algeria 2 (Algérie) 12/13 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải chuyên nghiệp Algeria 2 (Algérie) 12/13
Giải chuyên nghiệp Algeria 2
Algérie
12/13
Algérie
12/13
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Algérie
Bóng đá
2
Giải chuyên nghiệp Algeria 2
19 thg 10, 2026
Arba
14:00
WA Mostaganem
19 thg 10, 2026
Azazga
14:00
CR Beni Thour
19 thg 10, 2026
Beni Oulbane
14:00
MO Constantine
Giải chuyên nghiệp Algeria 1
23 thg 10, 2026
El Biar
14:15
Oran
23 thg 10, 2026
Olympique Akbou
14:15
Constantine
24 thg 10, 2026
Khenchela
14:00
Kabylie
Tổng quan mùa giải
12/13
Trận đã đấu
240
Bàn thắng trung bình
2,1
Tỷ lệ thắng sân nhà
58,3%
Tỷ lệ hòa
26,3%
Tỷ lệ thắng sân khách
15,4%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 30
Xem thêm
3 thg 5, 2013
MO Constantine
2 - 2
Khroub
3 thg 5, 2013
Merouana
2 - 0
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Blida (USM Blida)
3 thg 5, 2013
Mostaganem
3 - 2
Mohammadia Công ty Cổ phần
3 thg 5, 2013
MSP Batna
1 - 3
Hussein Dey
3 thg 5, 2013
MO Bejaia
1 - 0
Ain Fakroun
3 thg 5, 2013
ASM Oran
1 - 0
Temouchent
3 thg 5, 2013
Saida
1 - 0
Medea
3 thg 5, 2013
Arba
1 - 1
Annaba
Giới thiệu về Giải chuyên nghiệp Algeria 2
Mùa giải
12/13
Vòng hiện tại
30
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
Ain Fakroun dẫn đầu với 57 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
3 thg 5
Arba 1:1 Annaba
3 thg 5
Saida 1:0 Medea
3 thg 5
ASM Oran 1:0 Temouchent
14 thg 9
100%
3 thg 5
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Ain Fakroun
30
17
6
7
43
57
2
MO Bejaia
30
17
5
8
41
56
3
Arba
30
15
9
6
33
54
4
Mostaganem
30
15
7
8
43
52
5
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Blida (USM Blida)
30
13
9
8
44
48
6
Hussein Dey
30
11
10
9
38
43
7
Annaba
30
11
10
9
23
43
8
ASM Oran
30
12
5
13
32
41
9
Khroub
30
11
7
12
38
40
10
Merouana
30
11
4
15
25
37