Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Serie B
Đang tải...
Serie B
Xoilac TV | Hạng 2 Ý - Serie B 21/22 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Hạng 2 Ý - Serie B 21/22
Hạng 2 Ý - Serie B
Ý
21/22
Ý
21/22
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 41
Xem thêm
26 thg 5, 2022
Monza
2 - 1
Pisa
29 thg 5, 2022
Pisa
3 - 4
Monza
Ý
Bóng đá
3
Hạng 2 Ý - Serie B
16 thg 10, 2026
Hellas Verona
18:30
Catanzaro
17 thg 10, 2026
Ascoli
13:00
Empoli
17 thg 10, 2026
Carrarese
13:00
Modena
Serie A
12 thg 10, 2026
Torino FC Viareggio Team
18:45
Udinese Calcio
16 thg 10, 2026
Frosinone
18:45
Sassuolo Calcio Viareggio Team
17 thg 10, 2026
Venezia
13:00
Napoli
Cúp quốc gia Ý
1 thg 12, 2026
Inter Milano Viareggio Team
20:00
Genoa
2 thg 12, 2026
Como
20:00
Cremonese
3 thg 12, 2026
Juventus
20:00
Sassuolo Calcio Viareggio Team
Tổng quan mùa giải
21/22
Trận đã đấu
390
Bàn thắng trung bình
2,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
40,8%
Tỷ lệ hòa
30,3%
Tỷ lệ thắng sân khách
29%
Giới thiệu về Hạng 2 Ý - Serie B
Mùa giải
21/22
Vòng hiện tại
41
Các đội tham dự
20
Đội dẫn đầu bảng
Lecce Hoa Kỳ dẫn đầu với 71 điểm sau 38 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
29 thg 5
Pisa 3:4 Monza
26 thg 5
Monza 2:1 Pisa
22 thg 5
Monza 2:1 Brescia
Loại trực tiếp
Xem thêm
Play Out
Final
Cosenza (16)
0:2
L.R. Vicenza (17)
1:0
20 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Cosenza
🏆
Nhà vô địch
Cosenza
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Lecce Hoa Kỳ
38
19
14
5
59
71
2
Cremonese
38
20
9
9
57
69
3
Pisa
38
18
13
7
48
67
4
Monza
38
19
10
9
60
67
5
Brescia
38
17
15
6
55
66
6
Ascoli
38
19
8
11
52
65
7
Benevento
38
18
9
11
62
63
8
Perugia
38
14
16
8
40
58
9
Frosinone
38
15
13
10
58
58
10
Ternana
38
15
9
14
58
54
Đội hình
Xem thêm
8.6
1 L. Chichizola
8
20 S. Sabelli
8.5
87 S. De Maio
8.3
51 A. Cistana
8
25 A. Gallo
8
94 Sa. Esposito
8.9
7 G. Strefezza
8.4
20 F. Vazquez
8.5
9 F. Dionisi
9.6
74 F. Tsadjout
8.9
13 S. Di Carmine
8.6
1 L. Chichizola
8
20 S. Sabelli
8.5
87 S. De Maio
8.3
51 A. Cistana
8
25 A. Gallo
8
94 Sa. Esposito
8.9
7 G. Strefezza
8.4
20 F. Vazquez
8.5
9 F. Dionisi
9.6
74 F. Tsadjout
8.9
13 S. Di Carmine
20 thg 8
100%
29 thg 5