Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Ybc Levain Cup Bảng xếp hạng
Đang tải...
Ybc Levain Cup
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Cúp Quốc Gia Nhật Bản 2023
>
Bảng xếp hạng
Cúp Quốc Gia Nhật Bản
Nhật Bản
2023
Nhật Bản
2023
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch sử mùa giải
26/27
2025
2024
2023
2022
Hơn
8 thg 3
100%
4 thg 11
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Nhật Bản
Bóng đá
3
Cúp Quốc Gia Nhật Bản
14 thg 10, 2026
Yokohama
09:30
Urawa Red
14 thg 10, 2026
Yamaga
10:00
Sanfrecce
14 thg 10, 2026
Iwata
10:00
Kawasaki Frontale
J.League Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Shimizu S-Pulse
04:00
Gamba Osaka
17 thg 10, 2026
Chiba
05:00
Yokohama Marios
17 thg 10, 2026
Sanfrecce
05:00
Kyoto Sanga FC
J.League 2 Nhật Bản
17 thg 10, 2026
Consadole Sapporo
05:00
Blaublitz Akita
17 thg 10, 2026
Vegalta Sendai
05:00
Tokushima Vortis
17 thg 10, 2026
Thành phố Tochigi
05:00
Yokohama
Xoilac TV | Cúp Quốc Gia Nhật Bản Bảng Xếp Hạng 2023
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Group A
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Yokohama Marios
6
5
0
1
14
15
2
Consadole Sapporo
6
3
1
2
13
10
3
Iwata
6
2
0
4
8
6
4
Sagan Tosu
6
1
1
4
4
4
Group B
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Urawa Red
6
1
5
0
5
8
2
Shimizu S-Pulse
6
2
2
2
8
8
3
Kawasaki Frontale
6
2
2
2
12
8
4
Shonan Bellmare
6
1
3
2
8
6
Group C
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
NAGOYA GRAMPUS
6
5
0
1
11
15
2
Sanfrecce
6
3
0
3
12
9
3
Yokohama
6
2
0
4
7
6
4
Vissel Kobe
6
2
0
4
4
6
Group D
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Ong bắp cày Fukuoka
6
4
1
1
9
13
2
Kashima Antlers
6
3
1
2
6
10
3
Albirex Niigata
6
2
0
4
6
6
4
Kashiwa Reysol
6
1
2
3
7
5
Group E
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Gamba Osaka
6
3
1
2
8
10
2
FC Tokyo
6
3
1
2
9
10
3
Kyoto Sanga FC
6
3
0
3
9
9
4
Cherry Osaka
6
1
2
3
2
5
Ranking of second-placed teams
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
FC Tokyo
6
3
1
2
9
10
2
Consadole Sapporo
6
3
1
2
13
10
3
Kashima Antlers
6
3
1
2
6
10
4
Sanfrecce
6
3
0
3
12
9
5
Shimizu S-Pulse
6
2
2
2
8
8