Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Lux D1
Đang tải...
Lux D1
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Luxembourg) 23/24 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Luxembourg) 23/24
Giải hạng nhất quốc gia
Luxembourg
23/24
Luxembourg
23/24
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Luxembourg
Bóng đá
2
Giải hạng nhất quốc gia
17 thg 10, 2026
Niedercorn
15:30
Kaerjeng
18 thg 10, 2026
Walferdange
14:00
Rumelange
18 thg 10, 2026
Mondorf
14:00
Wiltz
Cúp Luxembourg
8 thg 11, 2026
Mondercange
15:00
Dudelange
8 thg 11, 2026
Rumelange
15:00
Đua xe Luxembourg
8 thg 11, 2026
Echternach
15:00
Grevenmacher
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
FC Differdange 03
30
19
9
2
70
66
2
Hesperange
30
18
7
5
66
61
3
Dudelange
30
19
4
7
59
61
4
Niedercorn
30
16
7
7
54
55
5
Tuổi trẻ Esch
30
13
6
11
51
45
6
UNA Đường phố
30
11
11
8
40
44
7
Victoria Rosport
30
12
8
10
45
44
8
Liên minh Titus Petange
30
11
6
13
48
39
9
Mondorf
30
10
8
12
55
38
10
Đua xe Luxembourg
30
11
5
14
46
38
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
23/24
Vòng hiện tại
31
Các đội tham dự
18
Đội dẫn đầu bảng
FC Differdange 03 dẫn đầu với 66 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
2 thg 6
CS Fola Esch 2:2 Rumelange
31 thg 5
Kaerjeng 1:1 Hostert
26 thg 5
Mondercange 2:1 Kaerjeng
Lịch thi đấu
Vòng đấu 31
Xem thêm
31 thg 5, 2024
Kaerjeng
1 - 1
Hostert
2 thg 6, 2024
CS Fola Esch
2 - 2
Rumelange
Loại trực tiếp
Xem thêm
Relegation
Final
Kaerjeng
1
Hostert
3
31 thg 5
🏆
Nhà vô địch
Hostert
🏆
Nhà vô địch
Hostert
Tổng quan mùa giải
23/24
Trận đã đấu
242
Bàn thắng trung bình
3,1
Tỷ lệ thắng sân nhà
45,5%
Tỷ lệ hòa
24,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
30,2%
5 thg 8
100%
2 thg 6