Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Primera C
Đang tải...
Primera C
Xoilac TV | Primera C (Argentina) 2025 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Primera C (Argentina) 2025
Primera C
Argentina
2025
Argentina
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion
Final
Câu lạc bộ Thể thao và Công nghiệp
2:0
Cảng Mới
1:3
19 thg 10
🏆
Nhà vô địch
Cảng Mới
🏆
Nhà vô địch
Cảng Mới
Tổng quan mùa giải
2025
Trận đã đấu
392
Bàn thắng trung bình
2,1
Tỷ lệ thắng sân nhà
41,3%
Tỷ lệ hòa
29,6%
Tỷ lệ thắng sân khách
29,1%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 30
Xem thêm
30 thg 11, 2025
Claypole
0 - 0
Deportivo Espanol
6 thg 12, 2025
Deportivo Espanol
3 - 5
Claypole
Giới thiệu về Primera C
Mùa giải
2025
Vòng hiện tại
30
Các đội tham dự
28
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
6 thg 12
Deportivo Espanol 3:5 Claypole
30 thg 11
Claypole 0:0 Deportivo Espanol
23 thg 11
Claypole 3:1 CSR Tiếng Tây Ban Nha
7 thg 3
100%
6 thg 12
Argentina
Bóng đá
3
Argentina Superliga
17 thg 10, 2026
Atl. Rafaela
00:00
Quilmes
17 thg 10, 2026
Thể dục và Bắn súng
01:00
Atlético Atlanta
17 thg 10, 2026
Chacarita Juniors
18:00
Đội bóng Deportivo Maipu
Liga Chuyên nghiệp
14 thg 10, 2026
CA Sarmiento de Resistencia
22:00
River Plate
15 thg 10, 2026
Huracan
23:00
Gimnasia L.P.
16 thg 10, 2026
Quốc phòng và Công lý
22:00
Instituto
Giải bóng đá liên bang
18 thg 10, 2026
Douglas Haig
17:00
El Linqueno
18 thg 10, 2026
Argentino MM
17:00
San Martín, Mendoza
18 thg 10, 2026
Sarmiento ở La Banda
17:00
Sportivo Belgrano
Bảng xếp hạng
Xem thêm
Group A
Group B
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Ituzaingo
24
14
7
3
29
49
2
Berazategui
24
14
5
5
38
47
3
Trung tâm Córdoba
24
13
6
5
38
45
4
Justo José de Urquiza
24
11
6
7
24
39
5
Leandro N. Alem
24
9
5
10
23
32
6
Deportivo Espanol
24
8
8
8
19
32
7
Tương Lai
24
8
7
9
25
31
8
Claypole
24
6
12
6
21
30
9
Mercedes
24
8
4
12
20
28
10
Đội bóng Deportivo Muniz
24
6
8
10
12
26