Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Fa Cup
Đang tải...
Fa Cup
Xoilac TV | Cúp FA Malaysia 2025 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Cúp FA Malaysia 2025
Cúp FA Malaysia
Malaysia
2025
Malaysia
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Tổng quan mùa giải
2025
Trận đã đấu
29
Bàn thắng trung bình
4,0
Tỷ lệ thắng sân nhà
51,7%
Tỷ lệ hòa
10,3%
Tỷ lệ thắng sân khách
37,9%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Regular Season
Quarter-finals
Terengganu
1:2
Kuching City FC
4:1
29 thg 10
Penang
1:0
Johor DT
2:3
29 thg 10
Semi-finals
Kuching City FC
1:0
Johor DT
2:2
29 thg 11
Final
Johor DT
5
Sabah
0
14 thg 12
🏆
Nhà vô địch
Johor DT
🏆
Nhà vô địch
Johor DT
Semi-finals
Sabah
2:4
Selangor
2:3
29 thg 11
Quarter-finals
Kelantan - Những Chiến Binh Thực Sự
1:1
Sabah
2:3
29 thg 10
Negeri Sembilan
0:3
Selangor
4:2
29 thg 10
Lịch thi đấu
Vòng đấu 4
Xem thêm
14 thg 12, 2025
Johor DT
5 - 0
Sabah
Giới thiệu về Cúp FA Malaysia
Mùa giải
2025
Vòng hiện tại
4
Các đội tham dự
16
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
14 thg 12
Johor DT 5:0 Sabah
30 thg 11
Selangor 7:8 Sabah
30 thg 11
Johor DT 2:0 Kuching City FC
16 thg 8
100%
14 thg 12
Malaysia
Bóng đá
2
Cúp FA Malaysia
24 thg 10, 2026
DPMM
13:00
Johor DT
24 thg 10, 2026
Selangor
13:00
Kuching City FC
7 thg 11, 2026
Johor DT
13:00
DPMM
Giải Super League
16 thg 10, 2026
Kelantan Red Warrior
13:00
Imigresen
17 thg 10, 2026
Negeri Sembilan
09:00
Sabah
17 thg 10, 2026
Selangor
12:15
Penang
Đội hình
Xem thêm
7.13
20 Nadzli Haziq
7.4
23 E. Israfilov
7.28
3 S. Saad
7.92
11 A. Fortes
7.68
37 Heberty
7.8
12 D. Wenzel-Halls
C
7.82
0 C. Wallace
8.38
7 F. Halim
7.13
20 Nadzli Haziq
7.4
23 E. Israfilov
7.28
3 S. Saad
7.92
11 A. Fortes
7.68
37 Heberty
7.8
12 D. Wenzel-Halls
C
7.82
0 C. Wallace
8.38
7 F. Halim