Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Challenge League
Đang tải...
Challenge League
Xoilac TV | Giải Hạng Thách Thức (Malta) 26/27 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải Hạng Thách Thức (Malta) 26/27
Giải Hạng Thách Thức
Malta
26/27
Malta
26/27
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Tổng quan mùa giải
26/27
Trận đã đấu
24
Bàn thắng trung bình
2,9
Tỷ lệ thắng sân nhà
37,5%
Tỷ lệ hòa
25%
Tỷ lệ thắng sân khách
37,5%
Malta
Bóng đá
2
Giải Hạng Thách Thức
17 thg 10, 2026
St. Andrews
12:00
Mgarr
17 thg 10, 2026
Melita
14:30
Pieta
17 thg 10, 2026
Zurrieq
15:00
Gudja
Giải hạng nhất quốc gia
14 thg 10, 2026
Gzira
17:00
Mosta
16 thg 10, 2026
Marsaxlokk
18:00
Birkirkara
17 thg 10, 2026
Valletta
13:30
Sliema
Giới thiệu về Giải Hạng Thách Thức
Mùa giải
26/27
Vòng hiện tại
3
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
Tarxien dẫn đầu với 9 điểm sau 3 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
11 thg 10
Thánh Lucia 1:1 Zurrieq
11 thg 10
Gudja 0:1 St. Andrews
11 thg 10
Attard 0:0 Melita
12 thg 9
14%
24 thg 4
Trận tiếp theo
Xem thêm
17 thg 10, 2026
St. Andrews
12:00
Mgarr
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Tarxien
3
3
0
0
9
9
2
Fgura
3
2
1
0
8
7
3
Naxxar
3
2
0
1
8
6
4
Victoria Hotspurs
3
2
0
1
5
6
5
Mgarr
3
2
0
1
5
6
6
Melita
3
1
1
1
4
4
7
Swieqi
3
1
1
1
6
4
8
Còi báo động
3
1
1
1
4
4
9
Vittoriosa
3
1
1
1
2
4
10
St. Andrews
3
1
1
1
2
4
Đội hình
Xem thêm
9
1 R. Cini
K
8.3
3 K. Farrugia
7.9
4 I. Cutajar
L
7.4
15 L. Scicluna
8.3
10 J. Micallef
8
77 J. Borg
C
8.3
10 Claudio Murici
S
8.8
0 S. Mawuena
T
8.8
17 T. Zammit
8.5
28 M. Valbuena
9
1 R. Cini
K
8.3
3 K. Farrugia
7.9
4 I. Cutajar
L
7.4
15 L. Scicluna
8.3
10 J. Micallef
8
77 J. Borg
C
8.3
10 Claudio Murici
S
8.8
0 S. Mawuena
T
8.8
17 T. Zammit
8.5
28 M. Valbuena
Đội hàng đầu
26/27
Điểm: 0
St. Andrews
Malta
48.8%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 48.8%
1
Bàn thắng
Bàn thắng: 1
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
10
Cứu thua
Cứu thua: 10
Điểm: 0
Zebbug Rangers FC
Malta
45.8%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 45.8%
0
Bàn thắng
Bàn thắng: 0
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
5
Cứu thua
Cứu thua: 5