Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Botola Pro
Đang tải...
Botola Pro
Xoilac TV | Hạng nhất Maroc-Botola 00/01 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Hạng nhất Maroc-Botola 00/01
Hạng nhất Maroc-Botola
Maroc
00/01
Maroc
00/01
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Lịch thi đấu
Vòng đấu 30
Xem thêm
10 thg 6, 2001
Ittihad Khemisset
1 - 2
Kawkab Marrakech
10 thg 6, 2001
TAS Casablanca
1 - 2
FAR Rabat
10 thg 6, 2001
RS Settat
1 - 0
Meknes
10 thg 6, 2001
Raja Casablanca
1 - 0
Raja Beni Mellal
10 thg 6, 2001
Olympique Khouribga
0 - 1
Wydad
10 thg 6, 2001
Jeunesse Massira
3 - 1
Chabab Mohammedia
10 thg 6, 2001
FUS Rabat
1 - 0
RAC Casablanca
16 thg 6, 2001
Hassania Agadir
0 - 1
Maghreb Fez
Tổng quan mùa giải
00/01
Trận đã đấu
240
Bàn thắng trung bình
1,7
Tỷ lệ thắng sân nhà
36,3%
Tỷ lệ hòa
40,4%
Tỷ lệ thắng sân khách
23,3%
Giới thiệu về Hạng nhất Maroc-Botola
Mùa giải
00/01
Vòng hiện tại
30
Các đội tham dự
16
Đội dẫn đầu bảng
Raja Casablanca dẫn đầu với 64 điểm sau 30 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
16 thg 6
Hassania Agadir 0:1 Maghreb Fez
10 thg 6
FUS Rabat 1:0 RAC Casablanca
10 thg 6
Jeunesse Massira 3:1 Chabab Mohammedia
Maroc
Bóng đá
2
Hạng nhất Maroc-Botola
17 thg 10, 2026
Meknes
16:00
Liên đoàn Touarga
17 thg 10, 2026
Difaa El Jadidi
20:00
Moghreb Tetouan
18 thg 10, 2026
Widad Temara
18:00
Kawkab Marrakech
Giải Hạng Nhất Quốc Gia Botola 2
17 thg 10, 2026
KAC Kenitra
15:00
Jeunesse Massira
17 thg 10, 2026
Mỹ Boujaad
15:00
Yacoub El Mansour
17 thg 10, 2026
Sân vận động Maroc
15:00
Chabab Atlas Khenifra
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Raja Casablanca
30
19
7
4
33
64
2
FUS Rabat
30
16
7
7
32
55
3
Maghreb Fez
30
13
9
8
33
48
4
RS Settat
30
11
15
4
26
48
5
Olympique Khouribga
30
9
15
6
25
42
6
Wydad
30
8
17
5
34
41
7
Kawkab Marrakech
30
8
17
5
24
41
8
FAR Rabat
30
8
13
9
25
37
9
Ittihad Khemisset
30
8
11
11
24
35
10
TAS Casablanca
30
8
9
13
26
33
25 thg 8
100%
17 thg 6