Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Division 2 Group 2
Đang tải...
Division 2 Group 2
Xoilac TV | Giải hạng 2 - Nhóm 2 (Na Uy) 2026 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng 2 - Nhóm 2 (Na Uy) 2026
Giải hạng 2 - Nhóm 2
Na Uy
2026
Na Uy
2026
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Tổng quan mùa giải
2026
Trận đã đấu
161
Bàn thắng trung bình
3,5
Tỷ lệ thắng sân nhà
49,1%
Tỷ lệ hòa
13%
Tỷ lệ thắng sân khách
37,9%
Na Uy
Bóng đá
3
Giải hạng 2 - Nhóm 2
17 thg 10, 2026
Levanger
11:00
Rana FK
17 thg 10, 2026
Grorud
12:00
Theo dõi
17 thg 10, 2026
An toàn/Sạc
12:00
Stjordals Blink
Cúp Na Uy ( Nữ )
20 thg 10, 2026
Sogndal W
16:00
Honefoss W
20 thg 10, 2026
Tromso W
16:00
Bodø/Glimt W
20 thg 10, 2026
Hodd W
16:00
Aalesund W
Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
17 thg 10, 2026
Tromso W
11:00
Odd W
17 thg 10, 2026
Arna-Bjornar W
13:00
Viking W
17 thg 10, 2026
Bryne W
13:00
Bắt đầu W
Giới thiệu về Giải hạng 2 - Nhóm 2
Mùa giải
2026
Vòng hiện tại
23
Các đội tham dự
14
Đội dẫn đầu bảng
Eidsvold TF dẫn đầu với 54 điểm sau 23 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
11 thg 10
Junkeren 1:3 Grorud
11 thg 10
Levanger 0:0 Honefoss
11 thg 10
Lorenskog 3:3 An toàn/Sạc
Trận tiếp theo
Xem thêm
17 thg 10, 2026
Levanger
11:00
Rana FK
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Eidsvold TF
23
17
3
3
55
54
2
Kjelsas
23
16
2
5
53
50
3
Levanger
23
15
1
7
53
46
4
Honefoss
23
14
4
5
56
46
5
Grorud
23
14
4
5
43
46
6
Tromsdalen
23
11
2
10
40
35
7
Lorenskog
23
10
4
9
36
34
8
Stjordals Blink
23
10
3
10
38
33
9
Junkeren
23
9
4
10
32
31
10
Rana FK
23
9
3
11
38
30
Đội hình
Xem thêm
9
24 F. Bergslid
H
8.1
3 H. Myrseth
7.8
24 W. Bjeglerud
7.6
6 O. Nilsen
F
9.1
99 F. Skarn-Johansen
8.2
7 E. Ruud
8.7
18 T. L. Fredriksen
8
16 S. A. Marcello Silalahi
7.8
20 A. F. Gurendal
8.5
16 D. Hafstad
8.6
9 M. H. Haga
9
24 F. Bergslid
H
8.1
3 H. Myrseth
7.8
24 W. Bjeglerud
7.6
6 O. Nilsen
F
9.1
99 F. Skarn-Johansen
8.2
7 E. Ruud
8.7
18 T. L. Fredriksen
8
16 S. A. Marcello Silalahi
7.8
20 A. F. Gurendal
8.5
16 D. Hafstad
8.6
9 M. H. Haga
Đội hàng đầu
2026
Điểm: 0
Levanger
Na Uy
0%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 0%
51
Bàn thắng
Bàn thắng: 51
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
0
Cứu thua
Cứu thua: 0
Điểm: 0
Kjelsas
Na Uy
0%
Kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng: 0%
47
Bàn thắng
Bàn thắng: 47
0
Sút trúng đích
Sút trúng đích: 0
0
Cứu thua
Cứu thua: 0
6 thg 4
91%
31 thg 10