Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Division 3 Group 5
Đang tải...
Division 3 Group 5
Xoilac TV | Phân hạng 3 - Nhóm 5 (Na Uy) 2025 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Phân hạng 3 - Nhóm 5 (Na Uy) 2025
Phân hạng 3 - Nhóm 5
Na Uy
2025
Na Uy
2025
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
2026
2025
2024
2023
2022
Hơn
Tổng quan mùa giải
2025
Trận đã đấu
182
Bàn thắng trung bình
4,4
Tỷ lệ thắng sân nhà
53,9%
Tỷ lệ hòa
12,1%
Tỷ lệ thắng sân khách
34,1%
Na Uy
Bóng đá
3
Phân hạng 3 - Nhóm 5
18 thg 10, 2026
Đầu bò
11:00
Skedsmo
18 thg 10, 2026
Skjervoy
11:00
Stromsgodset 2
18 thg 10, 2026
Ulfstind
11:30
Lillestrom 2
Cúp Na Uy ( Nữ )
20 thg 10, 2026
Sogndal W
16:00
Honefoss W
20 thg 10, 2026
Tromso W
16:00
Bodø/Glimt W
20 thg 10, 2026
Hodd W
16:00
Aalesund W
Giải hạng nhất quốc gia, Nữ
18 thg 10, 2026
Grei W
12:00
Frigg W
18 thg 10, 2026
Thung lũng Fyllingsdalen W
14:00
Kolbotn W
18 thg 10, 2026
Klepp W
14:00
Asane W
Lịch thi đấu
Vòng đấu 26
Xem thêm
26 thg 10, 2025
Viking 2
8 - 1
Sandnes Ulf 2
26 thg 10, 2025
Stord
1 - 1
Djerv 1919
26 thg 10, 2025
Vidar
3 - 4
Madla IL
26 thg 10, 2025
Hinna
3 - 4
Brodd
26 thg 10, 2025
Thép Jorpeland
5 - 1
Sola
26 thg 10, 2025
Vag
1 - 1
Vindbjart
26 thg 10, 2025
Haugesund 2
5 - 3
Torvastad
Giới thiệu về Phân hạng 3 - Nhóm 5
Mùa giải
2025
Vòng hiện tại
26
Các đội tham dự
14
Đội dẫn đầu bảng
Vidar dẫn đầu với 58 điểm sau 26 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
26 thg 10
Haugesund 2 5:3 Torvastad
26 thg 10
Vag 1:1 Vindbjart
26 thg 10
Thép Jorpeland 5:1 Sola
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Vidar
26
19
1
6
96
58
2
Vindbjart
26
17
4
5
74
55
3
Djerv 1919
26
16
2
8
62
50
4
Viking 2
26
15
2
9
58
47
5
Madla IL
26
13
7
6
60
46
6
Brodd
26
13
3
10
60
42
7
Stord
26
12
6
8
58
42
8
Vag
26
11
4
11
66
37
9
Hinna
26
11
2
13
62
35
10
Thép Jorpeland
26
9
2
15
60
29
29 thg 3
100%
26 thg 10