Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Tải App Stativo
Bóng đá
Bóng rổ
Highlight
Live
Division 1
Đang tải...
Division 1
Xoilac TV | Hạng nhất Ba Lan 24/25 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Hạng nhất Ba Lan 24/25
Hạng nhất Ba Lan
Ba Lan
24/25
Ba Lan
24/25
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Tổng quan mùa giải
24/25
Trận đã đấu
308
Bàn thắng trung bình
2,7
Tỷ lệ thắng sân nhà
38,3%
Tỷ lệ hòa
27%
Tỷ lệ thắng sân khách
34,7%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion - Play Offs
Semi-finals
Wisla Plock
2
Polonia Warszawa
1
29 thg 5
Final
Wisla Plock
2
Legnica
0
1 thg 6
🏆
Nhà vô địch
Wisla Plock
🏆
Nhà vô địch
Wisla Plock
Semi-finals
Wisla
0
Legnica
1
29 thg 5
Lịch thi đấu
Vòng đấu 36
Xem thêm
1 thg 6, 2025
Wisla Plock
2 - 0
Legnica
Giới thiệu về Hạng nhất Ba Lan
Mùa giải
24/25
Vòng hiện tại
36
Các đội tham dự
18
Đội dẫn đầu bảng
Arka Gdynia dẫn đầu với 72 điểm sau 34 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
1 thg 6
Wisla Plock 2:0 Legnica
29 thg 5
Wisla 0:1 Legnica
29 thg 5
Wisla Plock 2:1 Polonia Warszawa
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Arka Gdynia
34
21
9
4
63
72
2
Termalica B-B.
34
21
8
5
70
71
3
Wisla Plock
34
18
10
6
58
64
4
Wisla
34
18
8
8
63
62
5
Legnica
34
16
8
10
56
56
6
Polonia Warszawa
34
16
8
10
46
56
7
Tychy
34
13
14
7
47
53
8
MKS Znicz Pruszkow
34
14
10
10
52
52
9
Leczna
34
13
0
0
50
50
10
Ruch Chorzow
34
13
9
12
50
48
Đội hình
Xem thêm
7.34
88 M. Koziol
7.38
22 M. Navarro
7.29
29 M. Marcjanik
7.25
5 A. Kovacevic
7.37
4 R. Mikulec
7.77
31 S. Thill
7.49
70 M. Kozak
7.7
8 D. Pacheco
7.6
9 R. Majewski
7.35
79 L. Zjawinski
7.6
9 A. Rodado
7.34
88 M. Koziol
7.38
22 M. Navarro
7.29
29 M. Marcjanik
7.25
5 A. Kovacevic
7.37
4 R. Mikulec
7.77
31 S. Thill
7.49
70 M. Kozak
7.7
8 D. Pacheco
7.6
9 R. Majewski
7.35
79 L. Zjawinski
7.6
9 A. Rodado
19 thg 7
100%
1 thg 6
Ba Lan
Bóng đá
3
Hạng nhất Ba Lan
16 thg 10, 2026
Warta Poznan
16:00
Skierniewice
16 thg 10, 2026
Ruch Chorzow
18:30
Odra Opole
17 thg 10, 2026
Legnica
13:30
Stal Mielec
Młoda Ekstraklasa -Ba Lan
17 thg 10, 2026
Wisla U19
09:00
Legia U19
17 thg 10, 2026
Gornik Zabrze U19
10:00
Legnica U19
17 thg 10, 2026
Arkonia Szczecin U19
10:00
Arka Gdynia U19
Cúp bóng đá nữ Ba Lan
23 thg 10, 2026
Czworka Radom W
16:00
Kỷ lục Bielsko-Biała W
24 thg 10, 2026
Kostrzyn II W
10:00
Kolbuszowa Dolna W
24 thg 10, 2026
R. Rzeszow II W
10:00
Stare Oborzyska W