Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Division 2
Đang tải...
Division 2
Xoilac TV | Ba Lan sư đoàn 2 22/23 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Ba Lan sư đoàn 2 22/23
Ba Lan sư đoàn 2
Ba Lan
22/23
Ba Lan
22/23
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Lịch thi đấu
Vòng đấu 36
Xem thêm
11 thg 6, 2023
Stomil Olsztyn
2 - 5
Motor Lublin
Tổng quan mùa giải
22/23
Trận đã đấu
309
Bàn thắng trung bình
2,8
Tỷ lệ thắng sân nhà
43,7%
Tỷ lệ hòa
26,2%
Tỷ lệ thắng sân khách
30,1%
Loại trực tiếp
Xem thêm
Promotion - Play Offs
Semi-finals
Stomil Olsztyn (4)
3
Wisla Pulawy (5)
1
7 thg 6
Final
Stomil Olsztyn (4)
1
Motor Lublin (6)
2
11 thg 6
🏆
Nhà vô địch
Motor Lublin
🏆
Nhà vô địch
Motor Lublin
Semi-finals
Kotwica Kolobrzeg (3)
1
Motor Lublin (6)
2
7 thg 6
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Ba Lan
Bóng đá
3
Ba Lan sư đoàn 2
14 thg 10, 2026
Slask Wroclaw II
10:00
Legia II
17 thg 10, 2026
Legia II
10:00
Tychy
17 thg 10, 2026
Hutnik Krakow
10:30
Chojniczanka
Młoda Ekstraklasa -Ba Lan
14 thg 10, 2026
Jagiellonia U19
10:00
Lech Poznan U19
14 thg 10, 2026
Trường Warszawa U19
14:00
Zaglebie U19
17 thg 10, 2026
Wisla U19
09:00
Legia U19
Cúp bóng đá nữ Ba Lan
23 thg 10, 2026
Czworka Radom W
16:00
Kỷ lục Bielsko-Biała W
24 thg 10, 2026
Kostrzyn II W
10:00
Kolbuszowa Dolna W
24 thg 10, 2026
Ostrowiec Świętokrzyski W
11:00
AKS Lodz W
Giới thiệu về Ba Lan sư đoàn 2
Mùa giải
22/23
Vòng hiện tại
36
Các đội tham dự
19
Đội dẫn đầu bảng
Polonia Warszawa dẫn đầu với 65 điểm sau 34 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
11 thg 6
Stomil Olsztyn 2:5 Motor Lublin
7 thg 6
Kotwica Kolobrzeg 1:2 Motor Lublin
7 thg 6
Stomil Olsztyn 3:1 Wisla Pulawy
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Polonia Warszawa
34
18
11
5
57
65
2
MKS Znicz Pruszkow
34
18
5
11
49
59
3
Kotwica Kolobrzeg
34
17
8
9
45
59
4
Stomil Olsztyn
34
14
15
5
51
57
5
Wisla Pulawy
34
16
8
10
56
56
6
Motor Lublin
34
15
10
9
52
55
7
KKS Kalisz
34
15
9
10
63
54
8
Pogon Siedlce
34
13
9
12
41
48
9
Olimpia Elblag
34
12
11
11
40
47
10
GKS Jastrzebie
34
13
8
13
41
47
16 thg 7
100%
11 thg 6