Chuyển đến nội dung chính
Xoilac TV
Xoilac TV
GMT
Bóng đá
Bóng rổ
Live
Fnl
Đang tải...
Fnl
Xoilac TV | Giải hạng nhất quốc gia (Nga) 24/25 - Lịch đấu, Bảng xếp hạng và Thống kê
Trang chủ
>
Bóng đá
>
Giải hạng nhất quốc gia (Nga) 24/25
Giải hạng nhất quốc gia
Nga
24/25
Nga
24/25
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Loại trực tiếp
Đội hình
Thống kê cầu thủ
Thống kê đội
Giải đấu hàng đầu
UEFA Champions League
Ngoại hạng Anh
LaLiga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
Série A Brazil
Copa Libertadores
Copa do Brasil
Cúp C2 châu Âu
Tất cả giải đấu
Lịch sử mùa giải
26/27
25/26
24/25
23/24
22/23
Hơn
Nga
Bóng đá
3
Giải hạng nhất quốc gia
16 thg 10, 2026
R. Volgograd
16:00
Sochi
17 thg 10, 2026
Yenisey
08:30
Torpedo Moscow
17 thg 10, 2026
Ufa
11:00
Arsenal Tula
Bóng đá nữ Ngoại hạng Nga
18 thg 10, 2026
FK Yenisey W
06:00
Zvezda 2005 Perm (Nữ)
18 thg 10, 2026
CSKA Moscow W
10:00
Ryazan W
18 thg 10, 2026
Lokomotiv Moscow W
10:00
Dynamo Moscow W
Cúp quốc gia Nga
15 thg 10, 2026
FC Rubin Kazan
15:30
FC Orenburg
15 thg 10, 2026
Rodina Moscow
17:45
Spartak Moskva
27 thg 10, 2026
FC Fakel Voronezh
15:00
Akhmat Grozny
Tổng quan mùa giải
24/25
Trận đã đấu
306
Bàn thắng trung bình
2,2
Tỷ lệ thắng sân nhà
41,5%
Tỷ lệ hòa
30,7%
Tỷ lệ thắng sân khách
27,8%
Lịch thi đấu
Vòng đấu 34
Xem thêm
24 thg 5, 2025
Torpedo Moscow
1 - 1
Kamaz
24 thg 5, 2025
Alania Vladikavkaz
1 - 2
Neftekhimik
24 thg 5, 2025
Yenisey
4 - 3
Tyumen
24 thg 5, 2025
Rodina Moscow
6 - 2
Shinnik Yaroslavl
24 thg 5, 2025
R. Volgograd
0 - 2
Ufa
24 thg 5, 2025
Ural/CSKA Moskva
3 - 1
SKA Khabarovsk
24 thg 5, 2025
Arsenal Tula
0 - 0
Baltika
24 thg 5, 2025
Chernomorets Novorossijsk
2 - 1
Sochi
Giới thiệu về Giải hạng nhất quốc gia
Mùa giải
24/25
Vòng hiện tại
34
Các đội tham dự
18
Đội dẫn đầu bảng
Baltika dẫn đầu với 69 điểm sau 34 trận.
Lịch thi đấu và kết quả
Bảng xếp hạng
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Xem thêm
Thu gọn
Các trận đã kết thúc gần đây
24 thg 5
Saratov 1:0 FK Chayka
24 thg 5
Chernomorets Novorossijsk 2:1 Sochi
24 thg 5
Arsenal Tula 0:0 Baltika
Regular Season Bảng xếp hạng
Xem thêm
Đội
P
Thắng
Hòa
Thua
BT
Điểm
1
Baltika
34
19
12
3
50
69
2
Torpedo Moscow
34
17
14
3
51
65
3
Chernomorets Novorossijsk
34
19
7
8
51
64
4
Ural/CSKA Moskva
34
16
11
7
50
59
5
Sochi
34
16
9
9
55
57
6
SKA Khabarovsk
34
15
8
11
44
53
7
Rodina Moscow
34
13
11
10
41
50
8
Yenisey
34
14
7
13
36
49
9
R. Volgograd
34
11
14
9
32
47
10
Arsenal Tula
34
8
17
9
25
41
13 thg 7
100%
24 thg 5